| số nhiều | endpapers |
endpaper design
thiết kế trang cuối
endpaper style
phong cách trang cuối
endpaper color
màu sắc trang cuối
endpaper material
vật liệu trang cuối
endpaper pattern
mẫu trang cuối
endpaper illustration
minh họa trang cuối
endpaper printing
in ấn trang cuối
endpaper texture
bề mặt trang cuối
endpaper finish
hoàn thiện trang cuối
endpaper layout
bố cục trang cuối
the endpaper of the book features a beautiful illustration.
phù hiệu của cuốn sách có hình minh họa tuyệt đẹp.
many collectors appreciate the quality of the endpaper.
nhiều nhà sưu tập đánh giá cao chất lượng của phù hiệu.
she carefully examined the endpaper for any signs of damage.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra phù hiệu xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the endpaper adds a touch of elegance to the hardcover.
Phù hiệu thêm một chút thanh lịch cho bìa cứng.
he chose a vibrant color for the endpaper of his new book.
Anh ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng cho phù hiệu của cuốn sách mới của mình.
endpapers can be plain or decorated, depending on the book design.
Phù hiệu có thể đơn giản hoặc được trang trí, tùy thuộc vào thiết kế của cuốn sách.
the author signed the endpaper as a special keepsake.
Tác giả đã ký tên lên phù hiệu như một kỷ niệm đặc biệt.
some books have printed endpapers that tell a story.
Một số cuốn sách có phù hiệu in kể một câu chuyện.
she was impressed by the intricate design of the endpaper.
Cô ấy rất ấn tượng với thiết kế phức tạp của phù hiệu.
the endpaper serves as a protective layer for the pages.
Phù hiệu hoạt động như một lớp bảo vệ cho các trang.
endpaper design
thiết kế trang cuối
endpaper style
phong cách trang cuối
endpaper color
màu sắc trang cuối
endpaper material
vật liệu trang cuối
endpaper pattern
mẫu trang cuối
endpaper illustration
minh họa trang cuối
endpaper printing
in ấn trang cuối
endpaper texture
bề mặt trang cuối
endpaper finish
hoàn thiện trang cuối
endpaper layout
bố cục trang cuối
the endpaper of the book features a beautiful illustration.
phù hiệu của cuốn sách có hình minh họa tuyệt đẹp.
many collectors appreciate the quality of the endpaper.
nhiều nhà sưu tập đánh giá cao chất lượng của phù hiệu.
she carefully examined the endpaper for any signs of damage.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra phù hiệu xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the endpaper adds a touch of elegance to the hardcover.
Phù hiệu thêm một chút thanh lịch cho bìa cứng.
he chose a vibrant color for the endpaper of his new book.
Anh ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng cho phù hiệu của cuốn sách mới của mình.
endpapers can be plain or decorated, depending on the book design.
Phù hiệu có thể đơn giản hoặc được trang trí, tùy thuộc vào thiết kế của cuốn sách.
the author signed the endpaper as a special keepsake.
Tác giả đã ký tên lên phù hiệu như một kỷ niệm đặc biệt.
some books have printed endpapers that tell a story.
Một số cuốn sách có phù hiệu in kể một câu chuyện.
she was impressed by the intricate design of the endpaper.
Cô ấy rất ấn tượng với thiết kế phức tạp của phù hiệu.
the endpaper serves as a protective layer for the pages.
Phù hiệu hoạt động như một lớp bảo vệ cho các trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay