endpaper

[Mỹ]/ˈɛndˌpeɪpə/
[Anh]/ˈɛndˌpeɪpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trang trống ở đầu hoặc cuối của một cuốn sách
Word Forms
số nhiềuendpapers

Cụm từ & Cách kết hợp

endpaper design

thiết kế trang cuối

endpaper style

phong cách trang cuối

endpaper color

màu sắc trang cuối

endpaper material

vật liệu trang cuối

endpaper pattern

mẫu trang cuối

endpaper illustration

minh họa trang cuối

endpaper printing

in ấn trang cuối

endpaper texture

bề mặt trang cuối

endpaper finish

hoàn thiện trang cuối

endpaper layout

bố cục trang cuối

Câu ví dụ

the endpaper of the book features a beautiful illustration.

phù hiệu của cuốn sách có hình minh họa tuyệt đẹp.

many collectors appreciate the quality of the endpaper.

nhiều nhà sưu tập đánh giá cao chất lượng của phù hiệu.

she carefully examined the endpaper for any signs of damage.

Cô ấy cẩn thận kiểm tra phù hiệu xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.

the endpaper adds a touch of elegance to the hardcover.

Phù hiệu thêm một chút thanh lịch cho bìa cứng.

he chose a vibrant color for the endpaper of his new book.

Anh ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng cho phù hiệu của cuốn sách mới của mình.

endpapers can be plain or decorated, depending on the book design.

Phù hiệu có thể đơn giản hoặc được trang trí, tùy thuộc vào thiết kế của cuốn sách.

the author signed the endpaper as a special keepsake.

Tác giả đã ký tên lên phù hiệu như một kỷ niệm đặc biệt.

some books have printed endpapers that tell a story.

Một số cuốn sách có phù hiệu in kể một câu chuyện.

she was impressed by the intricate design of the endpaper.

Cô ấy rất ấn tượng với thiết kế phức tạp của phù hiệu.

the endpaper serves as a protective layer for the pages.

Phù hiệu hoạt động như một lớp bảo vệ cho các trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay