| số nhiều | enders |
series ender
người kết thúc series
game ender
người kết thúc trò chơi
life ender
người kết thúc cuộc sống
story ender
người kết thúc câu chuyện
era ender
người kết thúc thời đại
ender's game
trò chơi của người kết thúc
ender type
loại người kết thúc
the ender game was a thrilling experience for all the players.
Trò chơi ender là một trải nghiệm đầy kịch tính đối với tất cả các người chơi.
he faced a difficult ender to his career after the injury.
Ông phải đối mặt với một kết thúc khó khăn cho sự nghiệp của mình sau chấn thương.
the movie had a surprising and unexpected ender.
Phim có một kết thúc bất ngờ và đầy ngạc nhiên.
we reached the ender of the long and challenging hike.
Chúng tôi đã đến điểm kết thúc của chuyến đi bộ dài và đầy thách thức.
the report detailed the ender of the project timeline.
Báo cáo chi tiết về thời điểm kết thúc của lộ trình dự án.
the ender of the presentation was a powerful call to action.
Kết thúc bài thuyết trình là một lời kêu gọi mạnh mẽ.
she anticipated a bittersweet ender to her time abroad.
Cô mong đợi một kết thúc đầy cảm xúc cho thời gian sống ở nước ngoài của mình.
the novel's ender left the reader wanting more.
Kết thúc của tiểu thuyết để lại cho người đọc mong muốn nhiều hơn.
the team celebrated the ender of a successful season.
Đội đã ăn mừng kết thúc một mùa giải thành công.
the contract stipulated the ender date for the agreement.
Hợp đồng quy định ngày kết thúc của thỏa thuận.
the speaker delivered a poignant ender to his speech.
Người phát biểu đã kết thúc bài phát biểu một cách xúc động.
series ender
người kết thúc series
game ender
người kết thúc trò chơi
life ender
người kết thúc cuộc sống
story ender
người kết thúc câu chuyện
era ender
người kết thúc thời đại
ender's game
trò chơi của người kết thúc
ender type
loại người kết thúc
the ender game was a thrilling experience for all the players.
Trò chơi ender là một trải nghiệm đầy kịch tính đối với tất cả các người chơi.
he faced a difficult ender to his career after the injury.
Ông phải đối mặt với một kết thúc khó khăn cho sự nghiệp của mình sau chấn thương.
the movie had a surprising and unexpected ender.
Phim có một kết thúc bất ngờ và đầy ngạc nhiên.
we reached the ender of the long and challenging hike.
Chúng tôi đã đến điểm kết thúc của chuyến đi bộ dài và đầy thách thức.
the report detailed the ender of the project timeline.
Báo cáo chi tiết về thời điểm kết thúc của lộ trình dự án.
the ender of the presentation was a powerful call to action.
Kết thúc bài thuyết trình là một lời kêu gọi mạnh mẽ.
she anticipated a bittersweet ender to her time abroad.
Cô mong đợi một kết thúc đầy cảm xúc cho thời gian sống ở nước ngoài của mình.
the novel's ender left the reader wanting more.
Kết thúc của tiểu thuyết để lại cho người đọc mong muốn nhiều hơn.
the team celebrated the ender of a successful season.
Đội đã ăn mừng kết thúc một mùa giải thành công.
the contract stipulated the ender date for the agreement.
Hợp đồng quy định ngày kết thúc của thỏa thuận.
the speaker delivered a poignant ender to his speech.
Người phát biểu đã kết thúc bài phát biểu một cách xúc động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay