endocrinologies

[Mỹ]/ˌɛndəʊkrɪˈnɒlədʒiz/
[Anh]/ˌɛndəˌkraɪˈnɑlədʒiz/

Dịch

n. ngành sinh học và y học liên quan đến hệ thống nội tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical endocrinologies

lâm sàng nội tiết học

medical endocrinologies

nội tiết học y khoa

endocrinologies research

nghiên cứu nội tiết học

endocrinologies disorders

rối loạn nội tiết

endocrinologies specialists

các chuyên gia nội tiết

integrative endocrinologies

nội tiết học tích hợp

endocrinologies therapies

liệu pháp nội tiết

endocrinologies clinics

phòng khám nội tiết

endocrinologies education

giáo dục nội tiết

pediatric endocrinologies

nội tiết nhi khoa

Câu ví dụ

endocrinologies play a crucial role in understanding hormonal imbalances.

các nội tiết tố đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các rối loạn nội tiết.

many diseases are linked to various endocrinologies.

nhiều bệnh có liên quan đến các nội tiết tố khác nhau.

researchers are exploring new treatments in the field of endocrinologies.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp điều trị mới trong lĩnh vực nội tiết tố.

understanding endocrinologies helps in managing diabetes effectively.

hiểu về nội tiết tố giúp quản lý bệnh tiểu đường hiệu quả.

endocrinologies can influence mental health significantly.

các nội tiết tố có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần.

specialists in endocrinologies often collaborate with other medical fields.

các chuyên gia về nội tiết tố thường hợp tác với các lĩnh vực y tế khác.

advancements in endocrinologies have led to better patient outcomes.

những tiến bộ trong nội tiết tố đã dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

endocrinologies are essential for understanding growth and development.

các nội tiết tố rất quan trọng để hiểu sự phát triển và tăng trưởng.

clinical trials in endocrinologies are vital for new drug development.

các thử nghiệm lâm sàng trong nội tiết tố rất quan trọng cho sự phát triển của các loại thuốc mới.

endocrinologies encompass a wide range of hormonal functions.

các nội tiết tố bao gồm một loạt các chức năng nội tiết tố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay