endogenies

[Mỹ]/ˌɛn.dəʊˈdʒiː.niːz/
[Anh]/ˌɛn.doʊˈdʒiː.niz/

Dịch

n.các quá trình hoặc hiện tượng phát sinh từ bên trong một sinh vật hoặc hệ thống

Cụm từ & Cách kết hợp

endogenies factors

các yếu tố nội sinh

endogenies processes

các quá trình nội sinh

endogenies model

mô hình nội sinh

endogenies effects

tác động nội sinh

endogenies variables

biến nội sinh

endogenies dynamics

động lực nội sinh

endogenies relationships

mối quan hệ nội sinh

endogenies growth

tăng trưởng nội sinh

endogenies theory

thuyết nội sinh

endogenies impact

tác động nội sinh

Câu ví dụ

endogenies play a crucial role in the development of complex systems.

các yếu tố nội tại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các hệ thống phức tạp.

the study of endogenies helps us understand economic growth.

nghiên cứu về các yếu tố nội tại giúp chúng ta hiểu về tăng trưởng kinh tế.

researchers are exploring the endogenies of social behavior.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các yếu tố nội tại của hành vi xã hội.

endogenies can influence the outcome of scientific experiments.

các yếu tố nội tại có thể ảnh hưởng đến kết quả của các thí nghiệm khoa học.

understanding endogenies is essential for effective policy-making.

hiểu về các yếu tố nội tại là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.

the endogenies of the ecosystem determine its resilience.

các yếu tố nội tại của hệ sinh thái quyết định khả năng phục hồi của nó.

endogenies in culture can shape societal norms.

các yếu tố nội tại trong văn hóa có thể định hình các chuẩn mực xã hội.

the endogenies of language evolution are fascinating to study.

các yếu tố nội tại của sự tiến hóa ngôn ngữ rất thú vị để nghiên cứu.

endogenies often lead to unexpected results in research.

các yếu tố nội tại thường dẫn đến những kết quả bất ngờ trong nghiên cứu.

the concept of endogenies is important in evolutionary biology.

khái niệm về các yếu tố nội tại rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay