endolymphs

[Mỹ]/ˌɛndəʊˈlɪmfz/
[Anh]/ˌɛndoʊˈlɪmfz/

Dịch

n. dịch lỏng tìm thấy trong tai trong

Cụm từ & Cách kết hợp

endolymphs fluid

chất dịch nội mễ

endolymphs balance

cân bằng nội mễ

endolymphs pressure

áp lực nội mễ

endolymphs function

chức năng nội mễ

endolymphs movement

sự chuyển động của nội mễ

endolymphs role

vai trò của nội mễ

endolymphs system

hệ thống nội mễ

endolymphs disorders

rối loạn nội mễ

endolymphs dynamics

động lực học nội mễ

endolymphs circulation

thông lượng nội mễ

Câu ví dụ

the endolymphs in the inner ear help maintain balance.

nước màng nhĩ trong tai trong giúp duy trì sự cân bằng.

changes in endolymphs can affect hearing.

sự thay đổi trong nước màng nhĩ có thể ảnh hưởng đến thính giác.

the movement of endolymphs is crucial for sound perception.

sự chuyển động của nước màng nhĩ rất quan trọng cho việc nhận thức âm thanh.

researchers study endolymphs to understand ear disorders.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về nước màng nhĩ để hiểu rõ hơn về các rối loạn tai.

endolymphs play a significant role in the vestibular system.

nước màng nhĩ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tháp cân.

disruption of endolymphs can lead to vertigo.

sự gián đoạn của nước màng nhĩ có thể dẫn đến chóng mặt.

endolymphs contain essential ions for auditory function.

nước màng nhĩ chứa các ion thiết yếu cho chức năng thính giác.

scientists investigate how endolymphs respond to sound waves.

các nhà khoa học nghiên cứu cách nước màng nhĩ phản ứng với sóng âm.

the pressure of endolymphs can influence balance perception.

áp lực của nước màng nhĩ có thể ảnh hưởng đến nhận thức về sự cân bằng.

endolymphs are crucial for the function of hair cells in the ear.

nước màng nhĩ rất quan trọng cho chức năng của các tế bào lông trong tai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay