| số nhiều | endorsees |
brand endorsee
người bảo chứng thương hiệu
celebrity endorsee
người bảo chứng nổi tiếng
product endorsee
người bảo chứng sản phẩm
official endorsee
người bảo chứng chính thức
endorsee agreement
thỏa thuận bảo chứng
endorsee selection
lựa chọn người bảo chứng
endorsee approval
phê duyệt người bảo chứng
endorsee rights
quyền của người bảo chứng
endorsee benefits
lợi ích của người bảo chứng
endorsee profile
hồ sơ người bảo chứng
the celebrity was chosen as the endorsee for the new product line.
Người nổi tiếng đã được chọn làm người chứng thực cho dòng sản phẩm mới.
as an endorsee, she is expected to promote the brand actively.
Với vai trò là người chứng thực, cô ấy được mong đợi sẽ quảng bá thương hiệu một cách tích cực.
many companies rely on a famous endorsee to boost their sales.
Nhiều công ty dựa vào một người chứng thực nổi tiếng để tăng doanh số bán hàng.
the endorsee signed a contract for a two-year partnership.
Người chứng thực đã ký hợp đồng hợp tác kéo dài hai năm.
consumers often trust products endorsed by a credible endorsee.
Người tiêu dùng thường tin tưởng vào các sản phẩm được người chứng thực đáng tin cậy chứng thực.
the endorsee's image aligns perfectly with the brand's values.
Hình ảnh của người chứng thực hoàn toàn phù hợp với các giá trị của thương hiệu.
she was a surprising choice as the endorsee for the tech company.
Cô ấy là một sự lựa chọn bất ngờ làm người chứng thực cho công ty công nghệ.
the endorsee's social media presence helped increase brand visibility.
Sự hiện diện của người chứng thực trên mạng xã hội đã giúp tăng khả năng hiển thị thương hiệu.
being an endorsee comes with both opportunities and responsibilities.
Việc trở thành người chứng thực đi kèm với cả cơ hội và trách nhiệm.
the endorsee attended several events to promote the product.
Người chứng thực đã tham dự một số sự kiện để quảng bá sản phẩm.
brand endorsee
người bảo chứng thương hiệu
celebrity endorsee
người bảo chứng nổi tiếng
product endorsee
người bảo chứng sản phẩm
official endorsee
người bảo chứng chính thức
endorsee agreement
thỏa thuận bảo chứng
endorsee selection
lựa chọn người bảo chứng
endorsee approval
phê duyệt người bảo chứng
endorsee rights
quyền của người bảo chứng
endorsee benefits
lợi ích của người bảo chứng
endorsee profile
hồ sơ người bảo chứng
the celebrity was chosen as the endorsee for the new product line.
Người nổi tiếng đã được chọn làm người chứng thực cho dòng sản phẩm mới.
as an endorsee, she is expected to promote the brand actively.
Với vai trò là người chứng thực, cô ấy được mong đợi sẽ quảng bá thương hiệu một cách tích cực.
many companies rely on a famous endorsee to boost their sales.
Nhiều công ty dựa vào một người chứng thực nổi tiếng để tăng doanh số bán hàng.
the endorsee signed a contract for a two-year partnership.
Người chứng thực đã ký hợp đồng hợp tác kéo dài hai năm.
consumers often trust products endorsed by a credible endorsee.
Người tiêu dùng thường tin tưởng vào các sản phẩm được người chứng thực đáng tin cậy chứng thực.
the endorsee's image aligns perfectly with the brand's values.
Hình ảnh của người chứng thực hoàn toàn phù hợp với các giá trị của thương hiệu.
she was a surprising choice as the endorsee for the tech company.
Cô ấy là một sự lựa chọn bất ngờ làm người chứng thực cho công ty công nghệ.
the endorsee's social media presence helped increase brand visibility.
Sự hiện diện của người chứng thực trên mạng xã hội đã giúp tăng khả năng hiển thị thương hiệu.
being an endorsee comes with both opportunities and responsibilities.
Việc trở thành người chứng thực đi kèm với cả cơ hội và trách nhiệm.
the endorsee attended several events to promote the product.
Người chứng thực đã tham dự một số sự kiện để quảng bá sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay