endospore

[Mỹ]/ˈɛndəʊspɔː/
[Anh]/ˈɛndoʊspɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dạng vi khuẩn kháng cự có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt; thành trong của một bào tử; bào tử bên trong; bào tử nội.
Word Forms
số nhiềuendospores

Cụm từ & Cách kết hợp

endospore formation

sự hình thành bào tử kháng sinh

endospore germination

sự nảy mầm bào tử kháng sinh

endospore resistance

khả năng kháng sinh của bào tử

endospore structure

cấu trúc của bào tử kháng sinh

endospore bacteria

vi khuẩn hình thành bào tử kháng sinh

endospore lifecycle

vòng đời của bào tử kháng sinh

endospore survival

khả năng tồn tại của bào tử kháng sinh

endospore development

sự phát triển của bào tử kháng sinh

endospore identification

nhận diện bào tử kháng sinh

endospore characteristics

đặc điểm của bào tử kháng sinh

Câu ví dụ

the endospore allows the bacteria to survive extreme conditions.

Bào tử nội giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

scientists study endospores to understand bacterial resistance.

Các nhà khoa học nghiên cứu bào tử nội để hiểu về khả năng kháng khuẩn của vi khuẩn.

endospores can remain dormant for long periods.

Bào tử nội có thể ở trạng thái ngủ đông trong thời gian dài.

some bacteria produce endospores as a survival mechanism.

Một số vi khuẩn sản xuất bào tử nội như một cơ chế sống sót.

the formation of an endospore is a complex biological process.

Sự hình thành bào tử nội là một quá trình sinh học phức tạp.

endospores can be resistant to heat and chemicals.

Bào tử nội có thể kháng nhiệt và hóa chất.

researchers are exploring the role of endospores in food spoilage.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của bào tử nội trong việc làm hỏng thực phẩm.

endospores can be found in various environments, including soil and water.

Bào tử nội có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm đất và nước.

the study of endospores has implications for medicine and agriculture.

Nghiên cứu về bào tử nội có những tác động đến y học và nông nghiệp.

endospores are a key factor in the survival of certain pathogens.

Bào tử nội là một yếu tố quan trọng trong sự sống sót của một số mầm bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay