endothermy

[Mỹ]/ˈɛndəʊθəmi/
[Anh]/ˈɛndəˌθɜrmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điều chỉnh sinh lý của nhiệt độ cơ thể; tính máu nóng

Cụm từ & Cách kết hợp

endothermy adaptation

thích ứng nội nhiệt

endothermy evolution

sự tiến hóa của nội nhiệt

endothermy benefits

lợi ích của nội nhiệt

endothermy mechanism

cơ chế nội nhiệt

endothermy species

loài nội nhiệt

endothermy regulation

điều hòa nội nhiệt

endothermy physiology

sinh lý nội nhiệt

endothermy examples

ví dụ về nội nhiệt

endothermy strategies

chiến lược nội nhiệt

endothermy characteristics

đặc điểm của nội nhiệt

Câu ví dụ

endothermy allows animals to maintain a stable body temperature.

Nhiệt độ cơ thể ổn định là điều kiện cho phép động vật duy trì khả năng giữ nhiệt.

many mammals exhibit endothermy to survive in cold environments.

Nhiều loài động vật có vú thể hiện khả năng giữ nhiệt để tồn tại trong môi trường lạnh.

endothermy is a key adaptation in birds for flight.

Khả năng giữ nhiệt là một sự thích nghi quan trọng ở chim để bay.

some reptiles can regulate their body temperature through endothermy.

Một số loài bò sát có thể điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua khả năng giữ nhiệt.

endothermy provides advantages in energy efficiency for some species.

Khả năng giữ nhiệt mang lại những lợi thế về hiệu quả năng lượng cho một số loài.

research on endothermy has implications for understanding climate change.

Nghiên cứu về khả năng giữ nhiệt có những tác động đến việc hiểu biến đổi khí hậu.

endothermy is often contrasted with ectothermy in biology.

Khả năng giữ nhiệt thường được so sánh với khả năng biến nhiệt trong sinh học.

some fish species have developed forms of endothermy.

Một số loài cá đã phát triển các dạng khả năng giữ nhiệt.

understanding endothermy can help in wildlife conservation efforts.

Hiểu về khả năng giữ nhiệt có thể giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

endothermy is essential for the survival of many high-altitude animals.

Khả năng giữ nhiệt là điều cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài động vật sống ở độ cao lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay