endue

[Mỹ]/ɪnˈdjuː/
[Anh]/ɪnˈdu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt.cung cấp cho một phẩm chất hoặc khả năng; ban cho hoặc đầu tư một phẩm chất; đặt lên hoặc mặc.
Word Forms
quá khứ phân từendued
thì quá khứendued

Cụm từ & Cách kết hợp

endue with

ban tặng

endue talent

ban tặng tài năng

endue power

ban tặng sức mạnh

endue grace

ban tặng sự duyên dáng

endue strength

ban tặng sức mạnh

endue skill

ban tặng kỹ năng

endue wisdom

ban tặng trí tuệ

endue beauty

ban tặng vẻ đẹp

endue character

ban tặng phẩm chất

endue courage

ban tặng lòng dũng cảm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay