energizings activities
các hoạt động tạo năng lượng
energizings moments
những khoảnh khắc tạo năng lượng
energizings experiences
những trải nghiệm tạo năng lượng
energizings routines
các thói quen tạo năng lượng
energizings practices
các phương pháp tạo năng lượng
energizings sessions
các buổi tạo năng lượng
energizings environments
các môi trường tạo năng lượng
energizings strategies
các chiến lược tạo năng lượng
energizings ideas
các ý tưởng tạo năng lượng
energizings teams
các đội nhóm tạo năng lượng
her energizings during the meeting kept everyone engaged.
Những sự thúc đẩy của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người đều tham gia.
we need some energizings to boost our team spirit.
Chúng ta cần một số sự thúc đẩy để tăng tinh thần của đội.
the energizings from the coach inspired the players.
Những sự thúc đẩy từ huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho các cầu thủ.
morning workouts serve as energizings for my day.
Tập thể dục buổi sáng là một sự thúc đẩy cho ngày của tôi.
her speech was full of energizings that motivated the audience.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những sự thúc đẩy đã thúc đẩy khán giả.
we should incorporate energizings into our daily routine.
Chúng ta nên đưa những sự thúc đẩy vào thói quen hàng ngày của mình.
his energizings helped the team overcome challenges.
Những sự thúc đẩy của anh ấy đã giúp đội vượt qua những thử thách.
participating in community service can be great energizings.
Tham gia vào công việc cộng đồng có thể là một sự thúc đẩy tuyệt vời.
she shared energizings that transformed the workplace atmosphere.
Cô ấy chia sẻ những sự thúc đẩy đã biến đổi không khí làm việc.
finding new hobbies can provide energizings for your life.
Tìm những sở thích mới có thể cung cấp những sự thúc đẩy cho cuộc sống của bạn.
energizings activities
các hoạt động tạo năng lượng
energizings moments
những khoảnh khắc tạo năng lượng
energizings experiences
những trải nghiệm tạo năng lượng
energizings routines
các thói quen tạo năng lượng
energizings practices
các phương pháp tạo năng lượng
energizings sessions
các buổi tạo năng lượng
energizings environments
các môi trường tạo năng lượng
energizings strategies
các chiến lược tạo năng lượng
energizings ideas
các ý tưởng tạo năng lượng
energizings teams
các đội nhóm tạo năng lượng
her energizings during the meeting kept everyone engaged.
Những sự thúc đẩy của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người đều tham gia.
we need some energizings to boost our team spirit.
Chúng ta cần một số sự thúc đẩy để tăng tinh thần của đội.
the energizings from the coach inspired the players.
Những sự thúc đẩy từ huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho các cầu thủ.
morning workouts serve as energizings for my day.
Tập thể dục buổi sáng là một sự thúc đẩy cho ngày của tôi.
her speech was full of energizings that motivated the audience.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những sự thúc đẩy đã thúc đẩy khán giả.
we should incorporate energizings into our daily routine.
Chúng ta nên đưa những sự thúc đẩy vào thói quen hàng ngày của mình.
his energizings helped the team overcome challenges.
Những sự thúc đẩy của anh ấy đã giúp đội vượt qua những thử thách.
participating in community service can be great energizings.
Tham gia vào công việc cộng đồng có thể là một sự thúc đẩy tuyệt vời.
she shared energizings that transformed the workplace atmosphere.
Cô ấy chia sẻ những sự thúc đẩy đã biến đổi không khí làm việc.
finding new hobbies can provide energizings for your life.
Tìm những sở thích mới có thể cung cấp những sự thúc đẩy cho cuộc sống của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now