sapping energy
hao tổn năng lượng
sapping strength
hao tổn sức lực
sapping resources
hao tổn nguồn lực
sapping morale
hao tổn tinh thần
sapping motivation
hao tổn động lực
sapping vitality
hao tổn sự sống
sapping time
hao tổn thời gian
sapping enthusiasm
hao tổn nhiệt tình
sapping spirit
hao tổn tinh thần
running a marathon can be sapping for even the most experienced athletes.
Việc chạy marathon có thể làm suy kiệt sức lực ngay cả đối với những vận động viên có kinh nghiệm nhất.
the long hours at work were sapping my energy.
Những giờ làm việc dài khiến tôi mất năng lượng.
she felt sapping fatigue after the intense workout.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi nhanh chóng sau khi tập luyện cường độ cao.
the constant stress was sapping his motivation.
Áp lực liên tục khiến anh ấy mất động lực.
her illness was sapping her strength day by day.
Bệnh tật của cô ấy đang làm suy yếu sức khỏe của cô ấy ngày qua ngày.
too much screen time can be sapping for your eyes.
Việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây mỏi mắt.
the heat was sapping the energy from everyone at the picnic.
Nhiệt độ đang làm cạn kiệt năng lượng của mọi người tại buổi dã ngoại.
his sapping workload left him little time for family.
Gánh nặng công việc quá nhiều khiến anh ấy ít có thời gian cho gia đình.
she found the endless meetings sapping her enthusiasm.
Cô ấy thấy những cuộc họp kéo dài vô tận làm cạn kiệt sự nhiệt tình của cô ấy.
the sapping effects of the cold weather made it hard to stay active.
Tác động làm suy yếu của thời tiết lạnh khiến việc duy trì hoạt động trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay