enervators

[US]/ˈɛnəveɪtə/
[UK]/ˈɛnərˌveɪtər/

Translation

n.các tác nhân làm yếu hoặc làm cạn kiệt năng lượng

Phrases & Collocations

energy enervators

bộ chuyển đổi năng lượng

physical enervators

bộ chuyển đổi năng lượng thể chất

mental enervators

bộ chuyển đổi năng lượng tinh thần

emotional enervators

bộ chuyển đổi năng lượng cảm xúc

environmental enervators

bộ chuyển đổi năng lượng môi trường

social enervators

bộ chuyển đổi năng lượng xã hội

cognitive enervators

bộ chuyển đổi năng lượng nhận thức

external enervators

bộ chuyển đổi năng lượng bên ngoài

psychological enervators

bộ chuyển đổi năng lượng tâm lý

natural enervators

bộ chuyển đổi năng lượng tự nhiên

Example Sentences

enervators can drain your energy quickly.

các yếu tố gây suy nhược có thể nhanh chóng làm cạn kiệt năng lượng của bạn.

it's important to identify your enervators in daily life.

Điều quan trọng là phải xác định các yếu tố gây suy nhược trong cuộc sống hàng ngày của bạn.

many people struggle with enervators in their work environment.

Nhiều người gặp khó khăn với các yếu tố gây suy nhược trong môi trường làm việc của họ.

learning to manage enervators can improve your productivity.

Học cách quản lý các yếu tố gây suy nhược có thể cải thiện năng suất của bạn.

social media can be one of the biggest enervators.

Mạng xã hội có thể là một trong những yếu tố gây suy nhược lớn nhất.

finding ways to minimize enervators is essential for well-being.

Tìm cách giảm thiểu các yếu tố gây suy nhược là điều cần thiết cho sức khỏe.

enervators often lead to feelings of exhaustion.

Các yếu tố gây suy nhược thường dẫn đến cảm giác mệt mỏi.

recognizing your enervators can help you regain control.

Nhận ra các yếu tố gây suy nhược của bạn có thể giúp bạn lấy lại quyền kiểm soát.

enervators in your environment can affect your mood.

Các yếu tố gây suy nhược trong môi trường của bạn có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

to maintain energy, avoid known enervators.

Để duy trì năng lượng, hãy tránh các yếu tố gây suy nhược đã biết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now