enets

[Mỹ]/ˈiːnɛts/
[Anh]/ˈiːnɛts/

Dịch

n. pl. số nhiều của enet; Silicon Valley Power (tên một trang web)
Các dạng của từ
số nhiềuenetss

Cụm từ & Cách kết hợp

the enets people

Dân tộc Enets

enets culture

Văn hóa Enets

enets language

Ngôn ngữ Enets

enets tribe

Tribe Enets

enets traditions

Tradition Enets

meeting the enets

Gặp gỡ Enets

enets homeland

Quê hương Enets

enets community

Cộng đồng Enets

studying the enets

Nghiên cứu Enets

enets history

Lịch sử Enets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay