enets

[Mỹ]/ˈiːnɛts/
[Anh]/ˈiːnɛts/

Dịch

Word Forms
số nhiềuenetss

Cụm từ & Cách kết hợp

the enets people

enets culture

enets language

enets tribe

enets traditions

meeting the enets

enets homeland

enets community

studying the enets

enets history

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay