enfeoffment

[Mỹ]/ˈɛnfiːfmənt/
[Anh]/ˈɛnfiːfmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự cấp phát một điền trang phong kiến
Word Forms
số nhiềuenfeoffments

Cụm từ & Cách kết hợp

legal enfeoffment

ban giao quyền hợp pháp

feudal enfeoffment

ban giao phong kiến

enfeoffment process

quy trình ban giao

enfeoffment deed

giấy tờ ban giao

enfeoffment rights

quyền ban giao

enfeoffment agreement

thỏa thuận ban giao

enfeoffment grant

trao quyền ban giao

enfeoffment terms

điều khoản ban giao

enfeoffment laws

luật ban giao

Câu ví dụ

the king granted an enfeoffment to his loyal vassal.

Nhà vua đã ban cho một tước vị cho người thuộc hạ trung thành của mình.

enfeoffment was a common practice in medieval europe.

Việc ban tước vị là một thông lệ phổ biến ở châu Âu thời trung cổ.

he received his enfeoffment after years of service.

Sau nhiều năm phục vụ, anh ta đã nhận được tước vị của mình.

the process of enfeoffment involved legal formalities.

Quy trình ban tước vị liên quan đến các thủ tục pháp lý.

enfeoffment helped establish feudal relationships.

Việc ban tước vị đã giúp thiết lập các mối quan hệ phong kiến.

the lord's enfeoffment of the land was contested.

Việc ban cho đất đai của lãnh chúa bị tranh chấp.

enfeoffment was often accompanied by oaths of loyalty.

Việc ban tước vị thường đi kèm với các lời thề trung thành.

the enfeoffment ceremony was a grand affair.

Lễ phong tặng là một sự kiện trọng đại.

in some cultures, enfeoffment was a rite of passage.

Ở một số nền văn hóa, việc ban tước vị là một nghi lễ trưởng thành.

disputes over enfeoffment led to many conflicts.

Những tranh chấp về việc ban tước vị đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay