enfolded

[Mỹ]/ɪnˈfoʊldɪd/
[Anh]/ɪnˈfoʊldɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của enfold

Cụm từ & Cách kết hợp

enfolded in

bọc trong

enfolded around

bọc xung quanh

enfolded by

bọc bởi

enfolded within

bọc bên trong

enfolded together

bọc lại với nhau

enfolded softly

bọc nhẹ nhàng

enfolded tightly

bọc chặt chẽ

enfolded gently

bọc dịu dàng

enfolded securely

bọc an toàn

enfolded completely

bọc hoàn toàn

Câu ví dụ

the valley was enfolded in mist during the early morning.

thung lũng chìm trong sương mù vào buổi sáng sớm.

she felt enfolded by his warm embrace.

cô cảm thấy được bao bọc trong vòng tay ấm áp của anh.

the secrets of the forest are enfolded in its ancient trees.

những bí mật của khu rừng ẩn chứa trong những cây cổ thụ của nó.

the child was enfolded in a blanket on the cold night.

đứa trẻ được đắp kín trong chăn vào đêm lạnh giá.

the story is enfolded in layers of history.

câu chuyện được ẩn chứa trong nhiều lớp lịch sử.

her thoughts were enfolded in a cloud of doubt.

tuy nghĩ của cô chìm trong một mây nghi ngờ.

the garden was enfolded in the scent of blooming flowers.

khu vườn tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.

the mountains were enfolded in a blanket of snow.

những ngọn núi được bao phủ bởi một tấm chăn tuyết.

her memories were enfolded in the pages of an old book.

những kỷ niệm của cô được lưu giữ trong những trang của một cuốn sách cũ.

the city was enfolded in the glow of sunset.

thành phố chìm trong ánh sáng hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay