enfolded in
bọc trong
enfolded around
bọc xung quanh
enfolded by
bọc bởi
enfolded within
bọc bên trong
enfolded together
bọc lại với nhau
enfolded softly
bọc nhẹ nhàng
enfolded tightly
bọc chặt chẽ
enfolded gently
bọc dịu dàng
enfolded securely
bọc an toàn
enfolded completely
bọc hoàn toàn
the valley was enfolded in mist during the early morning.
thung lũng chìm trong sương mù vào buổi sáng sớm.
she felt enfolded by his warm embrace.
cô cảm thấy được bao bọc trong vòng tay ấm áp của anh.
the secrets of the forest are enfolded in its ancient trees.
những bí mật của khu rừng ẩn chứa trong những cây cổ thụ của nó.
the child was enfolded in a blanket on the cold night.
đứa trẻ được đắp kín trong chăn vào đêm lạnh giá.
the story is enfolded in layers of history.
câu chuyện được ẩn chứa trong nhiều lớp lịch sử.
her thoughts were enfolded in a cloud of doubt.
tuy nghĩ của cô chìm trong một mây nghi ngờ.
the garden was enfolded in the scent of blooming flowers.
khu vườn tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.
the mountains were enfolded in a blanket of snow.
những ngọn núi được bao phủ bởi một tấm chăn tuyết.
her memories were enfolded in the pages of an old book.
những kỷ niệm của cô được lưu giữ trong những trang của một cuốn sách cũ.
the city was enfolded in the glow of sunset.
thành phố chìm trong ánh sáng hoàng hôn.
enfolded in
bọc trong
enfolded around
bọc xung quanh
enfolded by
bọc bởi
enfolded within
bọc bên trong
enfolded together
bọc lại với nhau
enfolded softly
bọc nhẹ nhàng
enfolded tightly
bọc chặt chẽ
enfolded gently
bọc dịu dàng
enfolded securely
bọc an toàn
enfolded completely
bọc hoàn toàn
the valley was enfolded in mist during the early morning.
thung lũng chìm trong sương mù vào buổi sáng sớm.
she felt enfolded by his warm embrace.
cô cảm thấy được bao bọc trong vòng tay ấm áp của anh.
the secrets of the forest are enfolded in its ancient trees.
những bí mật của khu rừng ẩn chứa trong những cây cổ thụ của nó.
the child was enfolded in a blanket on the cold night.
đứa trẻ được đắp kín trong chăn vào đêm lạnh giá.
the story is enfolded in layers of history.
câu chuyện được ẩn chứa trong nhiều lớp lịch sử.
her thoughts were enfolded in a cloud of doubt.
tuy nghĩ của cô chìm trong một mây nghi ngờ.
the garden was enfolded in the scent of blooming flowers.
khu vườn tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.
the mountains were enfolded in a blanket of snow.
những ngọn núi được bao phủ bởi một tấm chăn tuyết.
her memories were enfolded in the pages of an old book.
những kỷ niệm của cô được lưu giữ trong những trang của một cuốn sách cũ.
the city was enfolded in the glow of sunset.
thành phố chìm trong ánh sáng hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay