enforceability

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái có thể thi hành

Câu ví dụ

the enforceability of the contract

tính khả thi của hợp đồng

questions about the enforceability of the law

những câu hỏi về tính khả thi của luật pháp

doubts regarding the enforceability of the agreement

những nghi ngờ về tính khả thi của thỏa thuận

ensuring the enforceability of the regulations

đảm bảo tính khả thi của các quy định

legal experts assess the enforceability of the clause

các chuyên gia pháp lý đánh giá tính khả thi của điều khoản

discussing the enforceability of the policy

thảo luận về tính khả thi của chính sách

the enforceability of the ruling

tính khả thi của phán quyết

debate over the enforceability of the decision

tranh luận về tính khả thi của quyết định

the enforceability of the terms and conditions

tính khả thi của các điều khoản và điều kiện

challenges to the enforceability of the statute

những thách thức đối với tính khả thi của đạo luật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay