bindingness

[Mỹ]/[ˈbaɪndɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈbaɪndɪŋnəs]/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái ràng buộc; quyền lực khiến người ta chấp nhận hoặc tuân theo; mức độ mà một chất hoặc vật liệu bám dính với một vật khác; mức độ mà một loại thuốc hoặc kháng thể liên kết với thụ thể hoặc mục tiêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

bindingness matters

tính ràng buộc rất quan trọng

assessing bindingness

đánh giá tính ràng buộc

lack of bindingness

thiếu tính ràng buộc

bindingness agreement

thỏa thuận về tính ràng buộc

demonstrating bindingness

chứng minh tính ràng buộc

bindingness constraints

các ràng buộc về tính ràng buộc

increased bindingness

tính ràng buộc tăng lên

bindingness effect

tác động của tính ràng buộc

bindingness principle

nguyên tắc ràng buộc

examining bindingness

xét xét tính ràng buộc

Câu ví dụ

the bindingness of the contract was a key point of negotiation.

Tính ràng buộc của hợp đồng là một điểm then chốt trong đàm phán.

we questioned the bindingness of the agreement given the lack of signatures.

Chúng tôi đã đặt câu hỏi về tính ràng buộc của thỏa thuận do thiếu chữ ký.

the court considered the bindingness of the arbitration decision.

Tòa án đã xem xét tính ràng buộc của quyết định trọng tài.

the bindingness of the terms was clarified in the legal document.

Tính ràng buộc của các điều khoản đã được làm rõ trong tài liệu pháp lý.

there was considerable debate about the bindingness of the informal agreement.

Có rất nhiều tranh luận về tính ràng buộc của thỏa thuận không chính thức.

the bindingness of the policy depends on employee compliance.

Tính ràng buộc của chính sách phụ thuộc vào việc tuân thủ của nhân viên.

establishing bindingness is crucial for enforcing the agreement.

Thiết lập tính ràng buộc là rất quan trọng để thực thi thỏa thuận.

the bindingness of the treaty was confirmed by both nations.

Tính ràng buộc của hiệp ước đã được cả hai quốc gia xác nhận.

the legal team assessed the bindingness of the prior arrangement.

Đội ngũ pháp lý đã đánh giá tính ràng buộc của thỏa thuận trước đó.

the bindingness of the code of conduct was widely accepted.

Tính ràng buộc của quy tắc ứng xử đã được chấp nhận rộng rãi.

we need to ensure the bindingness of the new regulations.

Chúng ta cần đảm bảo tính ràng buộc của các quy định mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay