enfranchisements

[Mỹ]/in'fræntʃizmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự giải phóng, tự do

Câu ví dụ

The Kuwaiti parliament, which had only functioned very briefly and ineffectually before, was reconvened and the emir backed the enfranchisement of women.

Nghị viện Kuwait, vốn chỉ hoạt động rất ngắn và không hiệu quả trước đó, đã được triệu tập lại và Tiểu vương ủng hộ quyền bầu cử của phụ nữ.

The suffragettes fought for women's enfranchisement.

Những người phụ nữ ủng hộ quyền bầu cử đã đấu tranh để giành quyền bầu cử cho phụ nữ.

Enfranchisement allows citizens to participate in the democratic process.

Quyền bầu cử cho phép công dân tham gia vào quá trình dân chủ.

Enfranchisement is a fundamental right in a democratic society.

Quyền bầu cử là một quyền cơ bản trong một xã hội dân chủ.

The Civil Rights Act of 1964 aimed to ensure enfranchisement for all citizens.

Đạo luật quyền công dân năm 1964 nhằm mục đích đảm bảo quyền bầu cử cho tất cả công dân.

Enfranchisement is essential for a fair and just society.

Quyền bầu cử là điều cần thiết cho một xã hội công bằng và chính nghĩa.

The enfranchisement of marginalized groups is a key goal for social equality.

Việc trao quyền bầu cử cho các nhóm bị thiệt thòi là một mục tiêu quan trọng cho sự bình đẳng xã hội.

Enfranchisement empowers individuals to have a voice in governance.

Quyền bầu cử trao quyền cho các cá nhân có tiếng nói trong quản trị.

Enfranchisement is a tool for promoting civic engagement and participation.

Quyền bầu cử là một công cụ để thúc đẩy sự tham gia và tham gia của người dân.

The history of enfranchisement in the United States has been marked by struggles and progress.

Lịch sử của việc trao quyền bầu cử ở Hoa Kỳ đã được đánh dấu bằng những cuộc đấu tranh và tiến bộ.

Enfranchisement is a cornerstone of a functioning democracy.

Quyền bầu cử là nền tảng của một nền dân chủ hoạt động hiệu quả.

Ví dụ thực tế

The convention of 1848 did not make political enfranchisement the leading issue.

Công ước năm 1848 không biến việc trao quyền chính trị thành vấn đề chủ đạo.

Nguồn: American history

Anti-slavery leaders welcomed their aid and repaid them by urging the enfranchisement of women.

Các nhà lãnh đạo chống chế độ nô lệ hoan nghênh sự giúp đỡ của họ và đền đáp bằng cách thúc giục việc trao quyền cho phụ nữ.

Nguồn: American history

The emancipation of the slaves and their proposed enfranchisement made prominent the question of a national suffrage for the first time in our history.

Việc giải phóng nô lệ và đề xuất trao quyền cho họ đã làm nổi bật câu hỏi về quyền bầu cử quốc gia lần đầu tiên trong lịch sử của chúng ta.

Nguồn: American history

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay