engagers

[Mỹ]/[ˈɛŋɪdʒə(r)]/
[Anh]/[ˈɛŋɪdʒə(r)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người tích cực tham gia hoặc trở nên liên quan đến điều gì đó; Những người khởi xướng hoặc khuyến khích sự tham gia.
v. Để lôi kéo hoặc gắn liền ai đó với điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

audience engagers

người tham gia đối tượng

key engagers

người tham gia chủ chốt

top engagers

người tham gia hàng đầu

community engagers

người tham gia cộng đồng

engagers sought

người tham gia được tìm kiếm

be engagers

trở thành người tham gia

active engagers

người tham gia tích cực

brand engagers

người tham gia thương hiệu

potential engagers

người tham gia tiềm năng

Câu ví dụ

the event organizers sought engaging speakers to attract a larger audience.

Các nhà tổ chức sự kiện tìm kiếm những diễn giả hấp dẫn để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

social media platforms use algorithms to identify and promote engaging content.

Các nền tảng mạng xã hội sử dụng các thuật toán để xác định và quảng bá nội dung hấp dẫn.

a strong opening is crucial for engaging the reader from the very beginning.

Một mở đầu mạnh mẽ là điều quan trọng để thu hút người đọc ngay từ đầu.

the presenter used interactive polls to actively engage the audience.

Người trình bày đã sử dụng các cuộc thăm dò tương tác để chủ động thu hút khán giả.

we need creative strategies to engage potential customers and build brand loyalty.

Chúng tôi cần những chiến lược sáng tạo để thu hút khách hàng tiềm năng và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

the museum exhibit featured interactive displays designed to engage children.

Triển lãm bảo tàng có các màn hình tương tác được thiết kế để thu hút trẻ em.

the company's goal is to create engaging experiences for its users.

Mục tiêu của công ty là tạo ra những trải nghiệm hấp dẫn cho người dùng của mình.

the professor's engaging lecture kept the students interested throughout the hour.

Bài giảng hấp dẫn của giáo sư đã khiến sinh viên quan tâm trong suốt cả giờ.

the game's engaging storyline and challenging gameplay kept players hooked.

Cốt truyện hấp dẫn và lối chơi đầy thử thách của trò chơi đã khiến người chơi bị cuốn hút.

the marketing team developed engaging visuals to promote the new product.

Đội ngũ marketing đã phát triển các hình ảnh hấp dẫn để quảng bá sản phẩm mới.

the author's engaging writing style made the novel a bestseller.

Phong cách viết hấp dẫn của tác giả đã khiến cuốn tiểu thuyết trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay