new viewers
người xem mới
loyal viewers
người xem trung thành
potential viewers
người xem tiềm năng
target viewers
người xem mục tiêu
viewers feedback
phản hồi của người xem
viewers engagement
sự tương tác của người xem
viewers ratings
xếp hạng của người xem
viewers preferences
sở thích của người xem
viewers choice
lựa chọn của người xem
viewers count
số lượng người xem
the show attracted millions of viewers.
Chương trình đã thu hút hàng triệu người xem.
viewers expressed their opinions on social media.
Người xem đã bày tỏ ý kiến của họ trên mạng xã hội.
many viewers tuned in for the season finale.
Nhiều người xem đã theo dõi tập cuối mùa.
the documentary received positive feedback from viewers.
Bộ phim tài liệu đã nhận được phản hồi tích cực từ người xem.
viewers were captivated by the stunning visuals.
Người xem đã bị thu hút bởi hình ảnh tuyệt đẹp.
some viewers found the plot confusing.
Một số người xem thấy cốt truyện gây khó hiểu.
the live broadcast allowed viewers to interact with the hosts.
Phát sóng trực tiếp cho phép người xem tương tác với người dẫn chương trình.
viewers were left in suspense until the very end.
Người xem đã bị bỏ lại trong sự hồi hộp cho đến phút cuối cùng.
the ratings showed a decline in viewers this week.
Thống kê cho thấy số lượng người xem giảm tuần này.
viewers can expect a thrilling experience this season.
Người xem có thể mong đợi một trải nghiệm thú vị trong mùa này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay