| số nhiều | enginemen |
engineman duties
nhiệm vụ của kỹ sư
engineman training
đào tạo kỹ sư
engineman skills
kỹ năng của kỹ sư
engineman position
vị trí kỹ sư
engineman license
giấy phép kỹ sư
engineman responsibilities
trách nhiệm của kỹ sư
engineman experience
kinh nghiệm của kỹ sư
engineman role
vai trò của kỹ sư
engineman certification
chứng nhận kỹ sư
engineman safety
an toàn của kỹ sư
the engineman carefully monitored the train's speed.
Người vận hành tàu hỏa đã theo dõi cẩn thận tốc độ của tàu.
as an engineman, he is responsible for the safety of the passengers.
Với vai trò là người vận hành tàu hỏa, anh ấy chịu trách nhiệm về sự an toàn của hành khách.
the engineman communicated with the control center regularly.
Người vận hành tàu hỏa thường xuyên liên lạc với trung tâm điều khiển.
every engineman must pass a rigorous training program.
Mỗi người vận hành tàu hỏa đều phải vượt qua một chương trình đào tạo nghiêm ngặt.
the engineman inspected the locomotive before departure.
Người vận hành tàu hỏa đã kiểm tra tàu động lực trước khi khởi hành.
his dream was to become an engineman since childhood.
Từ khi còn nhỏ, anh ấy đã mơ ước trở thành người vận hành tàu hỏa.
the engineman operated the controls with precision.
Người vận hành tàu hỏa vận hành các điều khiển một cách chính xác.
during the storm, the engineman kept calm and focused.
Trong cơn bão, người vận hành tàu hỏa giữ bình tĩnh và tập trung.
the engineman's experience helped navigate the tricky route.
Kinh nghiệm của người vận hành tàu hỏa đã giúp điều hướng tuyến đường khó khăn.
after years of hard work, he finally became an engineman.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã trở thành người vận hành tàu hỏa.
engineman duties
nhiệm vụ của kỹ sư
engineman training
đào tạo kỹ sư
engineman skills
kỹ năng của kỹ sư
engineman position
vị trí kỹ sư
engineman license
giấy phép kỹ sư
engineman responsibilities
trách nhiệm của kỹ sư
engineman experience
kinh nghiệm của kỹ sư
engineman role
vai trò của kỹ sư
engineman certification
chứng nhận kỹ sư
engineman safety
an toàn của kỹ sư
the engineman carefully monitored the train's speed.
Người vận hành tàu hỏa đã theo dõi cẩn thận tốc độ của tàu.
as an engineman, he is responsible for the safety of the passengers.
Với vai trò là người vận hành tàu hỏa, anh ấy chịu trách nhiệm về sự an toàn của hành khách.
the engineman communicated with the control center regularly.
Người vận hành tàu hỏa thường xuyên liên lạc với trung tâm điều khiển.
every engineman must pass a rigorous training program.
Mỗi người vận hành tàu hỏa đều phải vượt qua một chương trình đào tạo nghiêm ngặt.
the engineman inspected the locomotive before departure.
Người vận hành tàu hỏa đã kiểm tra tàu động lực trước khi khởi hành.
his dream was to become an engineman since childhood.
Từ khi còn nhỏ, anh ấy đã mơ ước trở thành người vận hành tàu hỏa.
the engineman operated the controls with precision.
Người vận hành tàu hỏa vận hành các điều khiển một cách chính xác.
during the storm, the engineman kept calm and focused.
Trong cơn bão, người vận hành tàu hỏa giữ bình tĩnh và tập trung.
the engineman's experience helped navigate the tricky route.
Kinh nghiệm của người vận hành tàu hỏa đã giúp điều hướng tuyến đường khó khăn.
after years of hard work, he finally became an engineman.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã trở thành người vận hành tàu hỏa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay