powerful engines
động cơ mạnh mẽ
engine failure
hỏng động cơ
engine room
phòng động cơ
engine noise
tiếng ồn động cơ
engine start
khởi động động cơ
engine speed
tốc độ động cơ
engine design
thiết kế động cơ
engine parts
các bộ phận động cơ
engine test
kiểm tra động cơ
engine maintenance
bảo trì động cơ
the car's engines roared as it sped down the highway.
Động cơ của xe hơi rít lên khi nó lao nhanh trên đường cao tốc.
we need to overhaul the engines in our aging aircraft.
Chúng ta cần đại tu động cơ trên máy bay của chúng ta đang dần cũ đi.
the ship's powerful engines propelled it through the waves.
Động cơ mạnh mẽ của con tàu đã đưa nó vượt qua những làn sóng.
the company specializes in designing high-performance engines.
Công ty chuyên thiết kế các động cơ hiệu suất cao.
the engines were running smoothly after the maintenance check.
Động cơ hoạt động mượt mà sau khi kiểm tra bảo trì.
the train's engines pulled the carriages up the steep incline.
Động cơ của tàu hỏa kéo các toa lên dốc nghiêng.
the engines of the rocket ignited, creating a blinding flash.
Động cơ của tên lửa bốc cháy, tạo ra một tia sáng chói lòa.
the efficiency of the engines is crucial for fuel economy.
Tính hiệu quả của động cơ là rất quan trọng đối với tiết kiệm nhiên liệu.
the engines cut out unexpectedly, leaving us stranded.
Động cơ bất ngờ tắt, khiến chúng tôi bị mắc kẹt.
he's an expert in engine repair and maintenance.
Anh ấy là chuyên gia trong sửa chữa và bảo trì động cơ.
the engines of the generator provided power to the entire building.
Động cơ của máy phát điện cung cấp điện cho toàn bộ tòa nhà.
the new engines offer significantly improved performance.
Các động cơ mới cung cấp hiệu suất cải tiến đáng kể.
powerful engines
động cơ mạnh mẽ
engine failure
hỏng động cơ
engine room
phòng động cơ
engine noise
tiếng ồn động cơ
engine start
khởi động động cơ
engine speed
tốc độ động cơ
engine design
thiết kế động cơ
engine parts
các bộ phận động cơ
engine test
kiểm tra động cơ
engine maintenance
bảo trì động cơ
the car's engines roared as it sped down the highway.
Động cơ của xe hơi rít lên khi nó lao nhanh trên đường cao tốc.
we need to overhaul the engines in our aging aircraft.
Chúng ta cần đại tu động cơ trên máy bay của chúng ta đang dần cũ đi.
the ship's powerful engines propelled it through the waves.
Động cơ mạnh mẽ của con tàu đã đưa nó vượt qua những làn sóng.
the company specializes in designing high-performance engines.
Công ty chuyên thiết kế các động cơ hiệu suất cao.
the engines were running smoothly after the maintenance check.
Động cơ hoạt động mượt mà sau khi kiểm tra bảo trì.
the train's engines pulled the carriages up the steep incline.
Động cơ của tàu hỏa kéo các toa lên dốc nghiêng.
the engines of the rocket ignited, creating a blinding flash.
Động cơ của tên lửa bốc cháy, tạo ra một tia sáng chói lòa.
the efficiency of the engines is crucial for fuel economy.
Tính hiệu quả của động cơ là rất quan trọng đối với tiết kiệm nhiên liệu.
the engines cut out unexpectedly, leaving us stranded.
Động cơ bất ngờ tắt, khiến chúng tôi bị mắc kẹt.
he's an expert in engine repair and maintenance.
Anh ấy là chuyên gia trong sửa chữa và bảo trì động cơ.
the engines of the generator provided power to the entire building.
Động cơ của máy phát điện cung cấp điện cho toàn bộ tòa nhà.
the new engines offer significantly improved performance.
Các động cơ mới cung cấp hiệu suất cải tiến đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay