drivetrains

[Mỹ]/ˈdraɪvˌtreɪnz/
[Anh]/ˈdraɪvˌtreɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của drivetrain; hệ thống truyền động của phương tiện hoặc máy móc (từ động cơ/mотор đến bánh xe/trục); (đường sắt/trực tuyến) việc lái hoặc vận hành tàu; (trực tuyến) hệ thống điều khiển động cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

drivetrains compared

Vietnamese_translation

drivetrains tested

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

modern drivetrains deliver smooth power and better fuel economy.

Hệ dẫn động hiện đại mang lại sức mạnh mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

engineers tuned the drivetrains for quick throttle response in city traffic.

Kỹ sư đã tinh chỉnh hệ dẫn động để có phản hồi nhanh hơn khi lái xe trong đô thị.

heavy-duty drivetrains handle higher torque without premature wear.

Hệ dẫn động công nghiệp nặng có thể xử lý mô-men xoắn cao hơn mà không bị mài mòn sớm.

electric drivetrains offer instant torque and near-silent acceleration.

Hệ dẫn động điện cung cấp mô-men xoắn tức thì và gia tốc gần như im lặng.

all-wheel-drive drivetrains improve traction on wet roads and gravel.

Hệ dẫn động 4 bánh cải thiện khả năng bám đường trên mặt đường ướt và đá vụn.

hybrid drivetrains balance performance with lower emissions.

Hệ dẫn động lai kết hợp giữa hiệu suất và mức phát thải thấp hơn.

maintenance schedules for drivetrains often include fluid checks and filter changes.

Lịch bảo dưỡng hệ dẫn động thường bao gồm kiểm tra chất lỏng và thay thế lọc.

off-road drivetrains need robust differentials and strong drive shafts.

Hệ dẫn động đường trường cần vi sai chắc chắn và trục dẫn động mạnh mẽ.

performance drivetrains pair closely spaced gears with a limited-slip differential.

Hệ dẫn động hiệu suất kết hợp giữa các bánh răng được bố trí gần nhau với vi sai giới hạn trượt.

automakers are redesigning drivetrains to reduce mechanical losses.

Các nhà sản xuất ô tô đang thiết kế lại hệ dẫn động để giảm thiểu tổn thất cơ học.

quiet drivetrains rely on precise gear machining and careful lubrication.

Hệ dẫn động yên tĩnh phụ thuộc vào việc gia công bánh răng chính xác và bôi trơn cẩn thận.

fleet managers compare drivetrains for durability and total cost of ownership.

Quản lý đội xe so sánh hệ dẫn động dựa trên độ bền và chi phí sở hữu toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay