engravable

[Mỹ]/ɪnˈɡreɪ.və.bəl/
[Anh]/ɪnˈɡreɪ.və.bəl/

Dịch

adj.có khả năng được khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

engravable items

các sản phẩm có thể khắc

engravable gifts

các món quà có thể khắc

engravable surfaces

các bề mặt có thể khắc

engravable jewelry

trang sức có thể khắc

engravable plaques

các tấm khắc

engravable materials

các vật liệu có thể khắc

engravable tokens

các token có thể khắc

engravable awards

các giải thưởng có thể khắc

engravable tools

các công cụ có thể khắc

engravable products

các sản phẩm có thể khắc

Câu ví dụ

the ring is engravable with a personal message.

chiếc nhẫn có thể khắc thông điệp cá nhân.

many gifts are engravable to add a special touch.

nhiều món quà có thể khắc để thêm một chút đặc biệt.

he chose an engravable plaque for the award.

anh ấy đã chọn một tấm khắc có thể khắc để trao giải thưởng.

engravable items make great keepsakes.

những món đồ có thể khắc làm những món kỷ niệm tuyệt vời.

she found an engravable bracelet for her friend.

cô ấy tìm thấy một chiếc vòng tay có thể khắc cho bạn bè của mình.

they offer engravable keychains as promotional gifts.

họ cung cấp các móc khóa có thể khắc như quà tặng khuyến mãi.

the company specializes in engravable products.

công ty chuyên về các sản phẩm có thể khắc.

he received an engravable watch for his birthday.

anh ấy nhận được một chiếc đồng hồ có thể khắc vào ngày sinh nhật của mình.

engravable items can be customized for any occasion.

những món đồ có thể khắc có thể được tùy chỉnh cho bất kỳ dịp nào.

she prefers engravable gifts that show thoughtfulness.

cô ấy thích những món quà có thể khắc thể hiện sự chu đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay