enhydra

[Mỹ]/ˈɛnhaɪdrə/
[Anh]/ˈɛnhaɪdrə/

Dịch

n. máy chủ ứng dụng; một khung phần mềm cung cấp phương pháp tổng quát để tạo các ứng dụng web; một loài động vật có vú biển (cá sò) thuộc họ gấu mèo sống ở Đại dương Thái Bình Dương; một chi (Enhydra) của họ gấu mèo, bao gồm cá sò.
Các dạng của từ
số nhiềuenhydras

Cụm từ & Cách kết hợp

enhydra diving

Vietnamese_translation

the enhydra swims

Vietnamese_translation

enhydra playful

Vietnamese_translation

enhydra fur

Vietnamese_translation

enhydra swimming

Vietnamese_translation

watch the enhydra

Vietnamese_translation

enhydra at play

Vietnamese_translation

adorable enhydra

Vietnamese_translation

enhydra floating

Vietnamese_translation

sea enhydra

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the enhydra population has recovered significantly since protection laws were enacted.

Dân số enhydra đã phục hồi đáng kể kể từ khi các luật bảo vệ được ban hành.

marine biologists study enhydra behavior to understand their social structures.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu hành vi của enhydra để hiểu về cấu trúc xã hội của chúng.

enhydra lutris uses rocks as tools to open shellfish.

Enhydra lutris sử dụng đá như công cụ để mở vỏ sò.

conservation efforts have helped the enhydra habitat expand along the coast.

Các nỗ lực bảo tồn đã giúp môi trường sống của enhydra mở rộng dọc theo bờ biển.

the enhydra's thick fur keeps it warm in cold pacific waters.

Lớp lông dày của enhydra giúp nó giữ ấm trong nước lạnh của Thái Bình Dương.

researchers monitor enhydra groups to track their movement patterns.

Các nhà nghiên cứu theo dõi các nhóm enhydra để theo dõi các mô hình di chuyển của chúng.

enhydra diving behavior reveals important information about their foraging habits.

Hành vi lặn của enhydra tiết lộ thông tin quan trọng về thói quen kiếm ăn của chúng.

the enhydra species plays a crucial role in maintaining kelp forest ecosystems.

Loài enhydra đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái rừng rong biển.

enhydra mothers carry their pups on their chests while swimming.

Các bà mẹ enhydra mang theo con non trên ngực khi bơi.

climate change threatens enhydra survival in some regions.

Biến đổi khí hậu đe dọa sự tồn tại của enhydra ở một số khu vực.

enhydra fishing techniques demonstrate remarkable intelligence and adaptability.

Các kỹ thuật đánh bắt của enhydra thể hiện sự thông minh và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

the enhydra's diet consists mainly of sea urchins, crabs, and fish.

Chế độ ăn của enhydra chủ yếu bao gồm các loài nhím biển, cua và cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay