enkis

[Mỹ]/['enki:]/
[Anh]/['enki:]/

Dịch

n. Trong thần thoại Mesopotamia, thần của nước và trí tuệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

enkis style

phong cách enkis

enkis approach

cách tiếp cận enkis

enkis design

thiết kế enkis

enkis system

hệ thống enkis

enkis model

mô hình enkis

enkis project

dự án enkis

enkis method

phương pháp enkis

enkis concept

khái niệm enkis

enkis framework

khung khổ enkis

enkis solution

giải pháp enkis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay