enlistings

[Mỹ]/ɪnˈlɪstɪŋ/
[Anh]/ɪnˈlɪstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. gia nhập hoặc tham gia quân đội; để nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

enlisting help

tuyển mộ sự giúp đỡ

enlisting support

tuyển mộ sự hỗ trợ

enlisting allies

tuyển mộ các đồng minh

enlisting volunteers

tuyển mộ tình nguyện viên

enlisting resources

tuyển mộ nguồn lực

enlisting talent

tuyển mộ tài năng

enlisting aid

tuyển mộ sự giúp đỡ

enlisting partners

tuyển mộ các đối tác

enlisting members

tuyển mộ các thành viên

enlisting services

tuyển mộ các dịch vụ

Câu ví dụ

enlisting in the military is a big decision.

việc nhập ngũ là một quyết định lớn.

he is considering enlisting for the upcoming campaign.

anh ấy đang cân nhắc việc nhập ngũ cho chiến dịch sắp tới.

enlisting volunteers can help the charity reach its goals.

việc tuyển tình nguyện viên có thể giúp tổ từ thiện đạt được mục tiêu.

many young people are enlisting in various branches of the service.

nhiều thanh niên đang nhập ngũ trong các đơn vị khác nhau của quân đội.

enlisting the help of experts can improve the project.

việc thuê sự giúp đỡ của các chuyên gia có thể cải thiện dự án.

she regrets not enlisting sooner in the program.

cô ấy hối hận vì không đăng ký tham gia chương trình sớm hơn.

enlisting support from the community is essential.

việc kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng là điều cần thiết.

they are enlisting new members to expand their organization.

họ đang tuyển thêm thành viên để mở rộng tổ chức của họ.

enlisting in a foreign legion can be an adventurous choice.

việc nhập ngũ vào một quân đoàn nước ngoài có thể là một lựa chọn phiêu lưu.

he is enlisting the help of friends for the project.

anh ấy đang thuê sự giúp đỡ của bạn bè cho dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay