enlisting help
tuyển mộ sự giúp đỡ
enlisting support
tuyển mộ sự hỗ trợ
enlisting allies
tuyển mộ các đồng minh
enlisting volunteers
tuyển mộ tình nguyện viên
enlisting resources
tuyển mộ nguồn lực
enlisting talent
tuyển mộ tài năng
enlisting aid
tuyển mộ sự giúp đỡ
enlisting partners
tuyển mộ các đối tác
enlisting members
tuyển mộ các thành viên
enlisting services
tuyển mộ các dịch vụ
enlisting in the military is a big decision.
việc nhập ngũ là một quyết định lớn.
he is considering enlisting for the upcoming campaign.
anh ấy đang cân nhắc việc nhập ngũ cho chiến dịch sắp tới.
enlisting volunteers can help the charity reach its goals.
việc tuyển tình nguyện viên có thể giúp tổ từ thiện đạt được mục tiêu.
many young people are enlisting in various branches of the service.
nhiều thanh niên đang nhập ngũ trong các đơn vị khác nhau của quân đội.
enlisting the help of experts can improve the project.
việc thuê sự giúp đỡ của các chuyên gia có thể cải thiện dự án.
she regrets not enlisting sooner in the program.
cô ấy hối hận vì không đăng ký tham gia chương trình sớm hơn.
enlisting support from the community is essential.
việc kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng là điều cần thiết.
they are enlisting new members to expand their organization.
họ đang tuyển thêm thành viên để mở rộng tổ chức của họ.
enlisting in a foreign legion can be an adventurous choice.
việc nhập ngũ vào một quân đoàn nước ngoài có thể là một lựa chọn phiêu lưu.
he is enlisting the help of friends for the project.
anh ấy đang thuê sự giúp đỡ của bạn bè cho dự án.
enlisting help
tuyển mộ sự giúp đỡ
enlisting support
tuyển mộ sự hỗ trợ
enlisting allies
tuyển mộ các đồng minh
enlisting volunteers
tuyển mộ tình nguyện viên
enlisting resources
tuyển mộ nguồn lực
enlisting talent
tuyển mộ tài năng
enlisting aid
tuyển mộ sự giúp đỡ
enlisting partners
tuyển mộ các đối tác
enlisting members
tuyển mộ các thành viên
enlisting services
tuyển mộ các dịch vụ
enlisting in the military is a big decision.
việc nhập ngũ là một quyết định lớn.
he is considering enlisting for the upcoming campaign.
anh ấy đang cân nhắc việc nhập ngũ cho chiến dịch sắp tới.
enlisting volunteers can help the charity reach its goals.
việc tuyển tình nguyện viên có thể giúp tổ từ thiện đạt được mục tiêu.
many young people are enlisting in various branches of the service.
nhiều thanh niên đang nhập ngũ trong các đơn vị khác nhau của quân đội.
enlisting the help of experts can improve the project.
việc thuê sự giúp đỡ của các chuyên gia có thể cải thiện dự án.
she regrets not enlisting sooner in the program.
cô ấy hối hận vì không đăng ký tham gia chương trình sớm hơn.
enlisting support from the community is essential.
việc kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng là điều cần thiết.
they are enlisting new members to expand their organization.
họ đang tuyển thêm thành viên để mở rộng tổ chức của họ.
enlisting in a foreign legion can be an adventurous choice.
việc nhập ngũ vào một quân đoàn nước ngoài có thể là một lựa chọn phiêu lưu.
he is enlisting the help of friends for the project.
anh ấy đang thuê sự giúp đỡ của bạn bè cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay