ensuring safety
đảm bảo an toàn
ensuring quality
đảm bảo chất lượng
ensuring success
đảm bảo thành công
ensuring compliance
đảm bảo tuân thủ
ensuring efficiency
đảm bảo hiệu quả
ensuring progress
đảm bảo tiến độ
ensuring accuracy
đảm bảo tính chính xác
ensuring fairness
đảm bảo sự công bằng
ensuring transparency
đảm bảo tính minh bạch
ensuring reliability
đảm bảo độ tin cậy
he has a keen sense of humor.
anh ấy có một khiếu hài hước tinh tế.
we need to enhance our skills.
chúng ta cần nâng cao kỹ năng của mình.
she has a strong sense of responsibility.
cô ấy có một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.
they are engaged in a new project.
họ đang tham gia vào một dự án mới.
he has a good sense of direction.
anh ấy có một định hướng tốt.
she has a great sense of style.
cô ấy có một phong cách tuyệt vời.
we must ensure the safety of our employees.
chúng ta phải đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.
he has a talent for making friends.
anh ấy có tài kết bạn.
they ensure that the project is completed on time.
họ đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn.
she has a unique sense of creativity.
cô ấy có một cảm nhận sáng tạo độc đáo.
ensuring safety
đảm bảo an toàn
ensuring quality
đảm bảo chất lượng
ensuring success
đảm bảo thành công
ensuring compliance
đảm bảo tuân thủ
ensuring efficiency
đảm bảo hiệu quả
ensuring progress
đảm bảo tiến độ
ensuring accuracy
đảm bảo tính chính xác
ensuring fairness
đảm bảo sự công bằng
ensuring transparency
đảm bảo tính minh bạch
ensuring reliability
đảm bảo độ tin cậy
he has a keen sense of humor.
anh ấy có một khiếu hài hước tinh tế.
we need to enhance our skills.
chúng ta cần nâng cao kỹ năng của mình.
she has a strong sense of responsibility.
cô ấy có một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.
they are engaged in a new project.
họ đang tham gia vào một dự án mới.
he has a good sense of direction.
anh ấy có một định hướng tốt.
she has a great sense of style.
cô ấy có một phong cách tuyệt vời.
we must ensure the safety of our employees.
chúng ta phải đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.
he has a talent for making friends.
anh ấy có tài kết bạn.
they ensure that the project is completed on time.
họ đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn.
she has a unique sense of creativity.
cô ấy có một cảm nhận sáng tạo độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay