ens

[Mỹ]/ɛnz/
[Anh]/ɛnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dịch vụ mạng doanh nghiệp; thực thể

Cụm từ & Cách kết hợp

ensuring safety

đảm bảo an toàn

ensuring quality

đảm bảo chất lượng

ensuring success

đảm bảo thành công

ensuring compliance

đảm bảo tuân thủ

ensuring efficiency

đảm bảo hiệu quả

ensuring progress

đảm bảo tiến độ

ensuring accuracy

đảm bảo tính chính xác

ensuring fairness

đảm bảo sự công bằng

ensuring transparency

đảm bảo tính minh bạch

ensuring reliability

đảm bảo độ tin cậy

Câu ví dụ

he has a keen sense of humor.

anh ấy có một khiếu hài hước tinh tế.

we need to enhance our skills.

chúng ta cần nâng cao kỹ năng của mình.

she has a strong sense of responsibility.

cô ấy có một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.

they are engaged in a new project.

họ đang tham gia vào một dự án mới.

he has a good sense of direction.

anh ấy có một định hướng tốt.

she has a great sense of style.

cô ấy có một phong cách tuyệt vời.

we must ensure the safety of our employees.

chúng ta phải đảm bảo an toàn cho nhân viên của mình.

he has a talent for making friends.

anh ấy có tài kết bạn.

they ensure that the project is completed on time.

họ đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn.

she has a unique sense of creativity.

cô ấy có một cảm nhận sáng tạo độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay