ensenada

[Mỹ]/ˌɛn.səˈnɑː.də/
[Anh]/ˌɛn.səˈnɑː.də/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên cảng trên bờ biển Thái Bình Dương của miền tây bắc Mexico

Cụm từ & Cách kết hợp

ensenada bay

vịnh ensenada

ensenada mexico

ensenada mexico

visit ensenada

tham quan ensenada

ensenada wine

rượu vang ensenada

ensenada coast

bờ biển ensenada

ensenada cruise

du thuyền ensenada

ensenada tours

các tour ensenada

ensenada beaches

các bãi biển ensenada

ensenada fish

cá ensenada

ensenada market

chợ ensenada

Câu ví dụ

we sailed into the beautiful ensenada.

Chúng tôi đi thuyền vào vịnh biển ensenada tuyệt đẹp.

the ensenada was filled with colorful boats.

Vịnh biển ensenada tràn ngập những chiếc thuyền đầy màu sắc.

tourists flock to the ensenada for its stunning views.

Du khách đổ về vịnh biển ensenada để chiêm ngưỡng những cảnh quan tuyệt đẹp.

fishing is a popular activity in the ensenada.

Đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến ở vịnh biển ensenada.

we enjoyed a picnic by the ensenada.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại bên vịnh biển ensenada.

there are many restaurants overlooking the ensenada.

Có rất nhiều nhà hàng nhìn ra vịnh biển ensenada.

the sunset over the ensenada was breathtaking.

Hoàng hôn trên vịnh biển ensenada thật ngoạn mục.

wildlife thrives around the ensenada.

Động vật hoang dã phát triển mạnh mẽ xung quanh vịnh biển ensenada.

we took a boat tour of the ensenada.

Chúng tôi đã đi thuyền tham quan vịnh biển ensenada.

the local market near the ensenada is vibrant.

Chợ địa phương gần vịnh biển ensenada rất sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay