enshrouding mist
sương mù bao phủ
enshrouding darkness
bóng tối bao phủ
enshrouding clouds
mây mù bao phủ
enshrouding fog
sương dày bao phủ
enshrouding silence
sự im lặng bao phủ
enshrouding shadows
bóng tối bao phủ
enshrouding mystery
bí ẩn bao phủ
enshrouding veil
vẻ che đậy bao phủ
enshrouding light
ánh sáng bao phủ
enshrouding warmth
sự ấm áp bao phủ
the mountain was enshrouding in a thick fog.
ngọn núi chìm trong màn sương mù dày đặc.
enshrouding the city, the smoke created a mysterious atmosphere.
Khói bốc lên bao phủ thành phố, tạo nên một không khí bí ẩn.
she felt a sense of calmness enshrouding her.
Cô cảm thấy một sự bình tĩnh bao trùm lấy cô.
the secrets of the past are enshrouding the old castle.
Những bí mật của quá khứ đang bao phủ tòa lâu đài cổ.
enshrouding the truth, the lies spread quickly.
Những lời dối trá lan truyền nhanh chóng, che đậy sự thật.
the forest was enshrouding the path, making it hard to see.
Khu rừng bao phủ con đường, khiến mọi thứ khó nhìn thấy.
enshrouding herself in a blanket, she felt warm and safe.
Bọc mình trong một chiếc chăn, cô cảm thấy ấm áp và an toàn.
the night sky was enshrouding the stars with clouds.
Bầu trời đêm đang che giấu các ngôi sao bằng những đám mây.
enshrouding the entire area, the mist created an eerie silence.
Màn sương mù bao phủ toàn bộ khu vực, tạo ra một sự im lặng kỳ lạ.
he found himself enshrouding in doubt and uncertainty.
Anh cảm thấy mình chìm trong nghi ngờ và bất định.
enshrouding mist
sương mù bao phủ
enshrouding darkness
bóng tối bao phủ
enshrouding clouds
mây mù bao phủ
enshrouding fog
sương dày bao phủ
enshrouding silence
sự im lặng bao phủ
enshrouding shadows
bóng tối bao phủ
enshrouding mystery
bí ẩn bao phủ
enshrouding veil
vẻ che đậy bao phủ
enshrouding light
ánh sáng bao phủ
enshrouding warmth
sự ấm áp bao phủ
the mountain was enshrouding in a thick fog.
ngọn núi chìm trong màn sương mù dày đặc.
enshrouding the city, the smoke created a mysterious atmosphere.
Khói bốc lên bao phủ thành phố, tạo nên một không khí bí ẩn.
she felt a sense of calmness enshrouding her.
Cô cảm thấy một sự bình tĩnh bao trùm lấy cô.
the secrets of the past are enshrouding the old castle.
Những bí mật của quá khứ đang bao phủ tòa lâu đài cổ.
enshrouding the truth, the lies spread quickly.
Những lời dối trá lan truyền nhanh chóng, che đậy sự thật.
the forest was enshrouding the path, making it hard to see.
Khu rừng bao phủ con đường, khiến mọi thứ khó nhìn thấy.
enshrouding herself in a blanket, she felt warm and safe.
Bọc mình trong một chiếc chăn, cô cảm thấy ấm áp và an toàn.
the night sky was enshrouding the stars with clouds.
Bầu trời đêm đang che giấu các ngôi sao bằng những đám mây.
enshrouding the entire area, the mist created an eerie silence.
Màn sương mù bao phủ toàn bộ khu vực, tạo ra một sự im lặng kỳ lạ.
he found himself enshrouding in doubt and uncertainty.
Anh cảm thấy mình chìm trong nghi ngờ và bất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay