enfolding

[Mỹ]/ɪnˈfəʊldɪŋ/
[Anh]/ɪnˈfoʊldɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao quanh hoặc giữ chặt.
Word Forms
số nhiềuenfoldings

Cụm từ & Cách kết hợp

enfolding arms

vòng tay ôm ấp

enfolding warmth

sự ấm áp ôm ấp

enfolding shadows

bóng tối ôm ấp

enfolding love

tình yêu ôm ấp

enfolding light

ánh sáng ôm ấp

enfolding silence

sự im lặng ôm ấp

enfolding clouds

mây mù ôm ấp

enfolding mist

sương mù ôm ấp

enfolding nature

thiên nhiên ôm ấp

enfolding dreams

giấc mơ ôm ấp

Câu ví dụ

she stood enfolding her child in a warm embrace.

Cô ấy đứng ôm con mình trong vòng tay ấm áp.

the mist was enfolding the mountains, creating a mystical atmosphere.

Sương mù bao phủ những ngọn núi, tạo nên một không khí huyền bí.

he spoke in a voice enfolding with warmth and kindness.

Anh ấy nói với giọng nói tràn đầy sự ấm áp và tử tế.

the garden was enfolding a variety of colorful flowers.

Khu vườn bao quanh nhiều loại hoa đầy màu sắc.

the artist's painting was enfolding the beauty of nature.

Bức tranh của họa sĩ bao trùm vẻ đẹp của thiên nhiên.

she felt the love enfolding her like a soft blanket.

Cô ấy cảm thấy tình yêu bao bọc quanh mình như một chiếc chăn mềm mại.

the music was enfolding the audience in a magical experience.

Nhạc sống bao trùm khán giả trong một trải nghiệm kỳ diệu.

the old tree was enfolding the memories of many generations.

Cây cổ thụ bao trọn những kỷ niệm của nhiều thế hệ.

the fog was enfolding the city, making it look mysterious.

Sương mù bao phủ thành phố, khiến nó trở nên bí ẩn.

her words were enfolding him in a sense of peace.

Lời nói của cô ấy bao bọc anh ấy trong một cảm giác bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay