ensured safety
đảm bảo an toàn
ensured success
đảm bảo thành công
ensured quality
đảm bảo chất lượng
ensured compliance
đảm bảo tuân thủ
ensured accuracy
đảm bảo tính chính xác
ensured availability
đảm bảo khả dụng
ensured progress
đảm bảo tiến độ
ensured stability
đảm bảo tính ổn định
ensured efficiency
đảm bảo hiệu quả
ensured protection
đảm bảo bảo vệ
she ensured that the project was completed on time.
Cô ấy đảm bảo rằng dự án đã hoàn thành đúng thời hạn.
the manager ensured all team members were informed.
Người quản lý đảm bảo tất cả các thành viên trong nhóm đều được thông báo.
he ensured the safety of the passengers during the flight.
Anh ấy đảm bảo an toàn cho hành khách trong suốt chuyến bay.
they ensured that the event would be a success.
Họ đảm bảo rằng sự kiện sẽ thành công.
she ensured that all documents were properly signed.
Cô ấy đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được ký đúng cách.
the teacher ensured that every student understood the lesson.
Giáo viên đảm bảo rằng tất cả học sinh đều hiểu bài học.
he ensured that the equipment was functioning correctly.
Anh ấy đảm bảo rằng thiết bị đang hoạt động bình thường.
the organization ensured that help reached those in need.
Tổ chức đảm bảo rằng sự giúp đỡ đến được với những người cần thiết.
she ensured that the guidelines were followed by everyone.
Cô ấy đảm bảo rằng mọi người đều tuân theo các hướng dẫn.
the company ensured that customer feedback was taken seriously.
Công ty đảm bảo rằng phản hồi của khách hàng được coi trọng.
ensured safety
đảm bảo an toàn
ensured success
đảm bảo thành công
ensured quality
đảm bảo chất lượng
ensured compliance
đảm bảo tuân thủ
ensured accuracy
đảm bảo tính chính xác
ensured availability
đảm bảo khả dụng
ensured progress
đảm bảo tiến độ
ensured stability
đảm bảo tính ổn định
ensured efficiency
đảm bảo hiệu quả
ensured protection
đảm bảo bảo vệ
she ensured that the project was completed on time.
Cô ấy đảm bảo rằng dự án đã hoàn thành đúng thời hạn.
the manager ensured all team members were informed.
Người quản lý đảm bảo tất cả các thành viên trong nhóm đều được thông báo.
he ensured the safety of the passengers during the flight.
Anh ấy đảm bảo an toàn cho hành khách trong suốt chuyến bay.
they ensured that the event would be a success.
Họ đảm bảo rằng sự kiện sẽ thành công.
she ensured that all documents were properly signed.
Cô ấy đảm bảo rằng tất cả các tài liệu đều được ký đúng cách.
the teacher ensured that every student understood the lesson.
Giáo viên đảm bảo rằng tất cả học sinh đều hiểu bài học.
he ensured that the equipment was functioning correctly.
Anh ấy đảm bảo rằng thiết bị đang hoạt động bình thường.
the organization ensured that help reached those in need.
Tổ chức đảm bảo rằng sự giúp đỡ đến được với những người cần thiết.
she ensured that the guidelines were followed by everyone.
Cô ấy đảm bảo rằng mọi người đều tuân theo các hướng dẫn.
the company ensured that customer feedback was taken seriously.
Công ty đảm bảo rằng phản hồi của khách hàng được coi trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay