entailing costs
liên quan đến chi phí
entailing risks
liên quan đến rủi ro
entailing benefits
liên quan đến lợi ích
entailing responsibilities
liên quan đến trách nhiệm
entailing actions
liên quan đến hành động
entailing decisions
liên quan đến quyết định
entailing changes
liên quan đến sự thay đổi
entailing obligations
liên quan đến nghĩa vụ
entailing procedures
liên quan đến quy trình
entailing requirements
liên quan đến yêu cầu
entailing a lot of hard work, the project took several months to complete.
kéo theo rất nhiều công việc khó khăn, dự án đã mất vài tháng để hoàn thành.
her new job is entailing more responsibilities than she expected.
công việc mới của cô ấy đòi hỏi nhiều trách nhiệm hơn cô ấy mong đợi.
the decision entailed significant changes in company policy.
quyết định đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty.
entailing both risks and rewards, investing in stocks can be challenging.
kéo theo cả rủi ro và phần thưởng, đầu tư vào cổ phiếu có thể là một thách thức.
his role in the project is entailing collaboration with various teams.
vai trò của anh ấy trong dự án đòi hỏi sự hợp tác với nhiều nhóm khác nhau.
planning the event entailed a lot of detailed organization.
lên kế hoạch cho sự kiện đòi hỏi rất nhiều công việc tổ chức chi tiết.
entailing a thorough analysis, the report was quite comprehensive.
kéo theo một phân tích kỹ lưỡng, báo cáo khá toàn diện.
the renovation is entailing a complete overhaul of the building.
sự cải tạo đòi hỏi một sự cải tạo hoàn toàn của tòa nhà.
entailing both time and effort, the study was worth it.
kéo theo cả thời gian và công sức, nghiên cứu rất đáng giá.
her promotion is entailing a salary increase and additional benefits.
việc thăng chức của cô ấy sẽ đi kèm với việc tăng lương và các phúc lợi bổ sung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay