entases example
ví dụ về entases
entases usage
sử dụng entases
entases definition
định nghĩa về entases
entases context
bối cảnh của entases
entases meaning
ý nghĩa của entases
entases analysis
phân tích entases
entases implications
tác động của entases
entases relevance
tính liên quan của entases
entases significance
tầm quan trọng của entases
entases concept
khái niệm về entases
she entases her thoughts in a journal.
Cô ấy ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
he often entases his experiences with friends.
Anh ấy thường chia sẻ những kinh nghiệm của mình với bạn bè.
he often entases his travel plans in advance.
Anh ấy thường lên kế hoạch cho những chuyến đi của mình trước.
entases example
ví dụ về entases
entases usage
sử dụng entases
entases definition
định nghĩa về entases
entases context
bối cảnh của entases
entases meaning
ý nghĩa của entases
entases analysis
phân tích entases
entases implications
tác động của entases
entases relevance
tính liên quan của entases
entases significance
tầm quan trọng của entases
entases concept
khái niệm về entases
she entases her thoughts in a journal.
Cô ấy ghi lại những suy nghĩ của mình trong một cuốn nhật ký.
he often entases his experiences with friends.
Anh ấy thường chia sẻ những kinh nghiệm của mình với bạn bè.
he often entases his travel plans in advance.
Anh ấy thường lên kế hoạch cho những chuyến đi của mình trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay