entendre

[Mỹ]/ɒ̃ˈtɑ̃drə/
[Anh]/ɑ̃ˈtɑ̃drə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuentendres

Cụm từ & Cách kết hợp

entendre dire

entendre bien

entendre parler

faire entendre

entendre raison

l'entendre dire

entendre de

ne rien entendre

entendre à

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay