enterolithiasis

[Mỹ]/ˌentərəʊlɪˈθaɪəsɪs/
[Anh]/ˌentəroʊlɪˈθaɪəsɪs/

Dịch

n. Sự hình thành sỏi ruột
Các dạng của từ
số nhiềuenterolithiases

Cụm từ & Cách kết hợp

enterolithiasis occurs

viêm ruột do sỏi

enterolithiasis causes

nguyên nhân gây viêm ruột do sỏi

enterolithiasis diagnosis

chẩn đoán viêm ruột do sỏi

enterolithiasis treatment

điều trị viêm ruột do sỏi

enterolithiasis symptoms

dấu hiệu của viêm ruột do sỏi

enterolithiasis surgery

phẫu thuật viêm ruột do sỏi

enterolithiasis complications

tai biến của viêm ruột do sỏi

enterolithiasis patient

bệnh nhân viêm ruột do sỏi

enterolithiasis risk

rủi ro viêm ruột do sỏi

chronic enterolithiasis

viêm ruột do sỏi mãn tính

Câu ví dụ

enterolithiasis is a rare digestive condition characterized by the formation of stones in the intestines.

Enterolithiasis là một tình trạng tiêu hóa hiếm gặp, được đặc trưng bởi sự hình thành các viên sỏi trong ruột.

horses suffering from enterolithiasis often display signs of abdominal pain and discomfort.

Các con ngựa bị enterolithiasis thường biểu hiện các dấu hiệu đau bụng và khó chịu.

the veterinarian diagnosed the donkey with enterolithiasis after conducting an ultrasound examination.

Bác sĩ thú y đã chẩn đoán lừa bị enterolithiasis sau khi thực hiện khám siêu âm.

enterolithiasis cases have been reported more frequently in certain geographical regions with specific soil compositions.

Các trường hợp enterolithiasis đã được báo cáo thường xuyên hơn ở một số khu vực địa lý cụ thể với thành phần đất đặc thù.

dietary management plays a crucial role in preventing enterolithiasis in susceptible animals.

Quản lý chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa enterolithiasis ở các loài động vật dễ bị tổn thương.

surgical intervention is often necessary to remove intestinal stones caused by enterolithiasis.

Can thiệp phẫu thuật thường là cần thiết để loại bỏ các viên sỏi ruột do enterolithiasis gây ra.

chronic enterolithiasis can lead to serious complications including intestinal obstruction.

Enterolithiasis mãn tính có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng bao gồm tắc ruột.

early detection of enterolithiasis significantly improves the prognosis for affected horses.

Phát hiện sớm enterolithiasis có thể cải thiện đáng kể tiên lượng cho các con ngựa bị ảnh hưởng.

researchers continue to study the exact mechanisms behind enterolithiasis formation.

Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu các cơ chế cụ thể đằng sau sự hình thành của enterolithiasis.

enterolithiasis symptoms may include weight loss, reduced appetite, and intermittent colic.

Các triệu chứng của enterolithiasis có thể bao gồm sụt cân, giảm khẩu phần ăn và đau bụng gián đoạn.

high-fiber diets are believed to contribute to the development of enterolithiasis in some species.

Các chế độ ăn giàu chất xơ được cho là góp phần vào sự phát triển của enterolithiasis ở một số loài.

regular veterinary check-ups can help identify enterolithiasis before it becomes life-threatening.

Các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ của bác sĩ thú y có thể giúp phát hiện enterolithiasis trước khi nó trở nên đe dọa tính mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay