enteroptoses

[Mỹ]/ˌentə(r)ɒpˈtəʊsɪs/
[Anh]/ˌɛn(t)ərɑpˈtoʊsɪs/

Dịch

n. sa ruột; sa ruột non

Cụm từ & Cách kết hợp

enteroptosis diagnosis

chẩn đoán sa khớp

enteroptosis treatment

điều trị sa khớp

enteroptosis symptoms

triệu chứng sa khớp

enteroptosis causes

nguyên nhân sa khớp

enteroptosis management

quản lý sa khớp

enteroptosis surgery

phẫu thuật sa khớp

enteroptosis complications

biến chứng sa khớp

enteroptosis prevalence

tỷ lệ mắc sa khớp

enteroptosis risk

nguy cơ sa khớp

enteroptosis evaluation

đánh giá sa khớp

Câu ví dụ

enteroptosis can lead to digestive issues.

enteroptosis có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.

patients with enteroptosis may experience abdominal pain.

bệnh nhân bị enteroptosis có thể bị đau bụng.

enteroptosis is often diagnosed through imaging tests.

enteroptosis thường được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm hình ảnh.

symptoms of enteroptosis can vary from person to person.

các triệu chứng của enteroptosis có thể khác nhau từ người sang người.

understanding enteroptosis is important for proper treatment.

hiểu về enteroptosis rất quan trọng để có phương pháp điều trị thích hợp.

enteroptosis may require surgical intervention in severe cases.

enteroptosis có thể cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.

dietary changes can help manage enteroptosis symptoms.

những thay đổi về chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của enteroptosis.

research on enteroptosis is still ongoing.

nghiên cứu về enteroptosis vẫn đang được tiếp tục.

enteroptosis may be a result of genetic factors.

enteroptosis có thể là kết quả của các yếu tố di truyền.

physical therapy can improve conditions associated with enteroptosis.

vật lý trị liệu có thể cải thiện các tình trạng liên quan đến enteroptosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay