enterostomies

[Mỹ]/ˌɛn.təˈrɒs.tə.mi/
[Anh]/ˌɛn.təˈrɑː.stə.mi/

Dịch

n. một thủ tục phẫu thuật tạo ra một lỗ mở trong ruột; một lỗ mở nhân tạo trong thành bụng cho ruột

Cụm từ & Cách kết hợp

enterostomy care

chăm sóc hậu môn nhân tạo

enterostomy bag

túi hậu môn nhân tạo

enterostomy site

vị trí hậu môn nhân tạo

enterostomy procedure

thủ thuật hậu môn nhân tạo

enterostomy closure

đóng hậu môn nhân tạo

enterostomy management

quản lý hậu môn nhân tạo

enterostomy complications

biến chứng hậu môn nhân tạo

enterostomy education

giáo dục về hậu môn nhân tạo

enterostomy support

hỗ trợ hậu môn nhân tạo

enterostomy maintenance

bảo trì hậu môn nhân tạo

Câu ví dụ

after the surgery, the patient will require an enterostomy.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ cần phải làm dẫn lưu đoạn ruột.

an enterostomy can be a life-saving procedure in certain cases.

Trong một số trường hợp, dẫn lưu đoạn ruột có thể là một thủ thuật cứu sống.

the nurse explained how to care for an enterostomy site.

Y tá đã giải thích cách chăm sóc vị trí dẫn lưu đoạn ruột.

patients with an enterostomy may need dietary adjustments.

Bệnh nhân có dẫn lưu đoạn ruột có thể cần điều chỉnh chế độ ăn uống.

complications can arise from an enterostomy if not managed properly.

Biến chứng có thể xảy ra từ việc dẫn lưu đoạn ruột nếu không được quản lý đúng cách.

support groups are available for those living with an enterostomy.

Có các nhóm hỗ trợ dành cho những người sống chung với việc dẫn lưu đoạn ruột.

it's important to follow up with a doctor after an enterostomy.

Điều quan trọng là phải đi khám lại với bác sĩ sau khi làm dẫn lưu đoạn ruột.

learning about enterostomy care can empower patients.

Tìm hiểu về việc chăm sóc dẫn lưu đoạn ruột có thể giúp bệnh nhân có thêm quyền chủ động.

enterostomy bags come in various sizes and styles.

Túi dẫn lưu đoạn ruột có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

emotional support is crucial for patients undergoing an enterostomy.

Hỗ trợ về mặt cảm xúc là điều quan trọng đối với bệnh nhân đang trải qua việc dẫn lưu đoạn ruột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay