enterprisers

[Mỹ]/ˈentəpraɪzəz/
[Anh]/ˈɛntərˌpraɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người kinh doanh chấp nhận rủi ro để tạo ra và quản lý các doanh nghiệp; doanh nhân hoặc nhà đầu tư thương mại

Cụm từ & Cách kết hợp

young enterprisers

doanh nhân trẻ

successful enterprisers

doanh nhân thành đạt

innovative enterprisers

doanh nhân sáng tạo

aspiring enterprisers

doanh nhân đầy tham vọng

local enterprisers

doanh nhân địa phương

emerging enterprisers

doanh nhân mới nổi

female enterprisers

doanh nhân nữ

creative enterprisers

doanh nhân sáng tạo

digital enterprisers

doanh nhân số

social enterprisers

doanh nhân xã hội

Câu ví dụ

enterprisers are often risk-takers.

các doanh nhân thường là những người chấp nhận rủi ro.

successful enterprisers know how to manage their resources.

những doanh nhân thành công biết cách quản lý nguồn lực của họ.

many enterprisers start their journey from a small idea.

nhiều doanh nhân bắt đầu hành trình của họ từ một ý tưởng nhỏ.

enterprisers need to adapt to changing markets.

các doanh nhân cần thích nghi với thị trường thay đổi.

innovative enterprisers drive economic growth.

các doanh nhân sáng tạo thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

enterprisers often collaborate with others to succeed.

các doanh nhân thường hợp tác với người khác để thành công.

many enterprisers face challenges in their early stages.

nhiều doanh nhân phải đối mặt với những thách thức ở giai đoạn đầu.

enterprisers require strong leadership skills.

các doanh nhân cần những kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.

networking is crucial for enterprisers.

mạng lưới quan hệ là điều quan trọng đối với các doanh nhân.

enterprisers often invest in their own education.

các doanh nhân thường đầu tư vào giáo dục của chính họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay