great enthrallments
những sự say mê tuyệt vời
artistic enthrallments
những sự say mê nghệ thuật
magical enthrallments
những sự say mê ma thuật
mystical enthrallments
những sự say mê huyền bí
captivating enthrallments
những sự say mê đầy cuốn hút
emotional enthrallments
những sự say mê cảm xúc
intellectual enthrallments
những sự say mê trí tuệ
sensory enthrallments
những sự say mê giác quan
cultural enthrallments
những sự say mê văn hóa
dramatic enthrallments
những sự say mê kịch tính
her enthrallments with the arts led her to become a painter.
Những say mê của cô ấy với nghệ thuật đã dẫn cô ấy trở thành một họa sĩ.
the enthrallments of nature can be seen in her photography.
Sự say mê thiên nhiên thể hiện rõ trong những bức ảnh của cô ấy.
children often experience enthrallments with magical stories.
Trẻ em thường trải nghiệm sự say mê với những câu chuyện kỳ diệu.
his enthrallments with technology inspired him to invent new gadgets.
Sự say mê công nghệ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy để phát minh ra những thiết bị mới.
the enthrallments of the theater captivated the audience.
Sự say mê của nhà hát đã chinh phục khán giả.
her enthrallments with different cultures enriched her life.
Những say mê với những nền văn hóa khác nhau đã làm phong phú thêm cuộc sống của cô ấy.
traveling often brings new enthrallments to those who seek adventure.
Du lịch thường mang đến những say mê mới cho những ai tìm kiếm phiêu lưu.
the enthrallments of music can evoke deep emotions.
Sự say mê âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
his enthrallments with history motivated him to become a historian.
Sự say mê lịch sử của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy trở thành một nhà sử học.
she often shares her enthrallments with fashion on social media.
Cô ấy thường chia sẻ những say mê thời trang của mình trên mạng xã hội.
great enthrallments
những sự say mê tuyệt vời
artistic enthrallments
những sự say mê nghệ thuật
magical enthrallments
những sự say mê ma thuật
mystical enthrallments
những sự say mê huyền bí
captivating enthrallments
những sự say mê đầy cuốn hút
emotional enthrallments
những sự say mê cảm xúc
intellectual enthrallments
những sự say mê trí tuệ
sensory enthrallments
những sự say mê giác quan
cultural enthrallments
những sự say mê văn hóa
dramatic enthrallments
những sự say mê kịch tính
her enthrallments with the arts led her to become a painter.
Những say mê của cô ấy với nghệ thuật đã dẫn cô ấy trở thành một họa sĩ.
the enthrallments of nature can be seen in her photography.
Sự say mê thiên nhiên thể hiện rõ trong những bức ảnh của cô ấy.
children often experience enthrallments with magical stories.
Trẻ em thường trải nghiệm sự say mê với những câu chuyện kỳ diệu.
his enthrallments with technology inspired him to invent new gadgets.
Sự say mê công nghệ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy để phát minh ra những thiết bị mới.
the enthrallments of the theater captivated the audience.
Sự say mê của nhà hát đã chinh phục khán giả.
her enthrallments with different cultures enriched her life.
Những say mê với những nền văn hóa khác nhau đã làm phong phú thêm cuộc sống của cô ấy.
traveling often brings new enthrallments to those who seek adventure.
Du lịch thường mang đến những say mê mới cho những ai tìm kiếm phiêu lưu.
the enthrallments of music can evoke deep emotions.
Sự say mê âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
his enthrallments with history motivated him to become a historian.
Sự say mê lịch sử của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy trở thành một nhà sử học.
she often shares her enthrallments with fashion on social media.
Cô ấy thường chia sẻ những say mê thời trang của mình trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay