spellbindings magic
kết giới phép thuật
spellbindings effects
hiệu ứng kết giới
spellbindings rituals
nghi lễ kết giới
spellbindings techniques
kỹ thuật kết giới
spellbindings mastery
sự thành thạo kết giới
spellbindings lore
truyền thuyết về kết giới
spellbindings artifacts
cổ vật kết giới
spellbindings symbols
biểu tượng kết giới
spellbindings challenges
thử thách kết giới
spellbindings secrets
bí mật về kết giới
her spellbindings captivated everyone at the party.
Lời phù thủy của cô ấy đã khiến mọi người say đắm tại buổi tiệc.
the magician's spellbindings left the audience in awe.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
he learned various spellbindings to enhance his performance.
Anh ấy đã học nhiều trò ảo thuật khác nhau để nâng cao hiệu suất của mình.
spellbindings can create a mesmerizing atmosphere.
Những trò ảo thuật có thể tạo ra một bầu không khí mê hoặc.
her spellbindings were the highlight of the evening.
Những trò ảo thuật của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối.
they practiced their spellbindings for weeks before the show.
Họ đã luyện tập các trò ảo thuật của mình trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.
spellbindings often require intense concentration.
Những trò ảo thuật thường đòi hỏi sự tập trung cao độ.
he performed spellbindings that amazed both young and old.
Anh ấy đã biểu diễn những trò ảo thuật khiến cả trẻ em và người lớn đều kinh ngạc.
spellbindings are often used in storytelling to enchant the audience.
Những trò ảo thuật thường được sử dụng trong kể chuyện để mê hoặc khán giả.
mastering spellbindings takes time and practice.
Việc làm chủ các trò ảo thuật cần thời gian và luyện tập.
spellbindings magic
kết giới phép thuật
spellbindings effects
hiệu ứng kết giới
spellbindings rituals
nghi lễ kết giới
spellbindings techniques
kỹ thuật kết giới
spellbindings mastery
sự thành thạo kết giới
spellbindings lore
truyền thuyết về kết giới
spellbindings artifacts
cổ vật kết giới
spellbindings symbols
biểu tượng kết giới
spellbindings challenges
thử thách kết giới
spellbindings secrets
bí mật về kết giới
her spellbindings captivated everyone at the party.
Lời phù thủy của cô ấy đã khiến mọi người say đắm tại buổi tiệc.
the magician's spellbindings left the audience in awe.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
he learned various spellbindings to enhance his performance.
Anh ấy đã học nhiều trò ảo thuật khác nhau để nâng cao hiệu suất của mình.
spellbindings can create a mesmerizing atmosphere.
Những trò ảo thuật có thể tạo ra một bầu không khí mê hoặc.
her spellbindings were the highlight of the evening.
Những trò ảo thuật của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối.
they practiced their spellbindings for weeks before the show.
Họ đã luyện tập các trò ảo thuật của mình trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.
spellbindings often require intense concentration.
Những trò ảo thuật thường đòi hỏi sự tập trung cao độ.
he performed spellbindings that amazed both young and old.
Anh ấy đã biểu diễn những trò ảo thuật khiến cả trẻ em và người lớn đều kinh ngạc.
spellbindings are often used in storytelling to enchant the audience.
Những trò ảo thuật thường được sử dụng trong kể chuyện để mê hoặc khán giả.
mastering spellbindings takes time and practice.
Việc làm chủ các trò ảo thuật cần thời gian và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay