entires

[Mỹ]/ˈentɪəz/
[Anh]/ˈentɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; thuần khiết
n.toàn bộ; tất cả; một loại bia đen (UK); ngựa đực

Cụm từ & Cách kết hợp

entires list

danh sách mục

entires count

số lượng mục

entires field

trường mục

entires number

số mục

entires data

dữ liệu mục

entires details

chi tiết mục

entires format

định dạng mục

entires section

phần mục

entires entry

mục nhập

entires summary

tóm tắt mục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay