items listed
các mặt hàng được liệt kê
returned items
các mặt hàng đã trả lại
new items
các mặt hàng mới
listed items
các mặt hàng được liệt kê
shipping items
các mặt hàng vận chuyển
damaged items
các mặt hàng bị hư hỏng
selling items
các mặt hàng đang bán
checking items
các mặt hàng đang kiểm tra
ordered items
các mặt hàng đã đặt
available items
các mặt hàng có sẵn
we need to organize these items into categories.
Chúng ta cần sắp xếp những mặt hàng này thành các danh mục.
the store sells a wide range of novelty items.
Cửa hàng bán nhiều loại mặt hàng mới lạ.
please check the list of required items for the trip.
Vui lòng kiểm tra danh sách các vật phẩm cần thiết cho chuyến đi.
lost items are placed in the lost and found box.
Các vật phẩm bị mất được để trong hộp tìm đồ thất lạc.
inventory management tracks all incoming and outgoing items.
Quản lý hàng tồn kho theo dõi tất cả các mặt hàng nhập và xuất.
the auction included antique furniture and other valuable items.
Phiên đấu giá bao gồm đồ nội thất cổ và các vật phẩm có giá trị khác.
we shipped several bulky items via express delivery.
Chúng tôi đã gửi một số mặt hàng cồng kềnh qua đường chuyển phát nhanh.
the museum displayed historical artifacts and related items.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật lịch sử và các vật phẩm liên quan.
he carefully packed all his personal items for the move.
Anh ta cẩn thận đóng gói tất cả các vật dụng cá nhân của mình để chuyển đi.
the online store offers free shipping on certain items.
Cửa hàng trực tuyến cung cấp miễn phí vận chuyển cho một số mặt hàng nhất định.
we are selling seasonal items at a discounted price.
Chúng tôi đang bán các mặt hàng theo mùa với giá chiết khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay