entozoan

[US]/ˌɛntəˈzoʊən/
[UK]/ˌɛntəˈzoʊən/

Translation

adj.parasit nội bộ
Word Forms
số nhiềuentozoans

Phrases & Collocations

entozoan infection

nghiễm ký sinh trùng

entozoan disease

bệnh do ký sinh trùng

entozoan host

chủ ký sinh trùng

entozoan species

loài ký sinh trùng

entozoan life cycle

vòng đời ký sinh trùng

entozoan parasite

ký sinh trùng

entozoan morphology

hình thái ký sinh trùng

entozoan transmission

lây truyền ký sinh trùng

entozoan prevalence

tỷ lệ mắc ký sinh trùng

entozoan classification

phân loại ký sinh trùng

Example Sentences

entozoan parasites can affect various animal species.

Các ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến nhiều loài động vật.

scientists study entozoan life cycles to understand their impact on ecosystems.

Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa để hiểu rõ tác động của chúng đối với các hệ sinh thái.

entozoan infections can lead to significant health issues in wildlife.

Nhiễm ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở động vật hoang dã.

understanding entozoan behavior is crucial for wildlife conservation.

Hiểu rõ hành vi của ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa là rất quan trọng cho công tác bảo tồn động vật hoang dã.

researchers are investigating the role of entozoan species in marine environments.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các loài ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa trong môi trường biển.

entozoan diversity can reveal important ecological information.

Sự đa dạng của ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa có thể tiết lộ thông tin sinh thái quan trọng.

some entozoan organisms have complex relationships with their hosts.

Một số sinh vật ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa có mối quan hệ phức tạp với vật chủ của chúng.

entozoan studies help in developing treatments for infected animals.

Các nghiên cứu về ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa giúp phát triển các phương pháp điều trị cho động vật bị nhiễm bệnh.

monitoring entozoan populations is essential for disease control.

Việc theo dõi quần thể ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa là điều cần thiết để kiểm soát dịch bệnh.

entozoan research contributes to our understanding of biodiversity.

Nghiên cứu về ký sinh trùng ngành ống tiêu hóa góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now