entozoans

[Mỹ]/ˌentəʊˈzəʊənz/
[Anh]/ˌɛntəˈzoʊənz/

Dịch

n. động vật ký sinh sống trong cơ thể của động vật khác
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của entozoans

Câu ví dụ

entozoans are often found in various aquatic environments.

thường được tìm thấy ở nhiều môi trường nước.

researchers study entozoans to understand their impact on ecosystems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu động vật nguyên sinh để hiểu tác động của chúng đối với các hệ sinh thái.

many entozoans have complex life cycles involving multiple hosts.

nhiều động vật nguyên sinh có vòng đời phức tạp liên quan đến nhiều vật chủ.

entozoans can influence the health of their host organisms.

động vật nguyên sinh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của các sinh vật ký chủ.

some entozoans are known to cause diseases in fish.

một số động vật nguyên sinh gây ra bệnh cho cá.

entozoans are a crucial part of marine food webs.

động vật nguyên sinh là một phần quan trọng của lưới thức ăn biển.

understanding entozoans can help improve aquaculture practices.

hiểu về động vật nguyên sinh có thể giúp cải thiện các phương pháp nuôi trồng thủy sản.

entozoans can be found in both freshwater and saltwater species.

động vật nguyên sinh có thể được tìm thấy ở cả các loài nước ngọt và nước mặn.

some entozoans exhibit fascinating adaptations to their environments.

một số động vật nguyên sinh thể hiện những khả năng thích nghi thú vị với môi trường của chúng.

studying entozoans can reveal insights into evolutionary biology.

nghiên cứu động vật nguyên sinh có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay