the firm's success depends on maintaining strong relationships with its entrusters.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với những người ủy thác.
we value the trust placed in us by our entrusters and strive to exceed their expectations.
Chúng tôi đánh giá cao niềm tin mà những người ủy thác đặt vào chúng tôi và nỗ lực vượt quá mong đợi của họ.
regular communication with entrusters is crucial for managing expectations effectively.
Việc giao tiếp thường xuyên với những người ủy thác là rất quan trọng để quản lý hiệu quả kỳ vọng.
the fund manager carefully considered the risk tolerance of their entrusters.
Quản lý quỹ đã cân nhắc cẩn thận mức độ chấp nhận rủi ro của những người ủy thác.
protecting the assets of entrusters is our top priority.
Bảo vệ tài sản của những người ủy thác là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
we provide detailed reports to our entrusters outlining investment performance.
Chúng tôi cung cấp các báo cáo chi tiết cho những người ủy thác, nêu rõ hiệu suất đầu tư.
the team works diligently to meet the specific goals of their entrusters.
Đội ngũ làm việc chăm chỉ để đáp ứng các mục tiêu cụ thể của những người ủy thác.
building long-term relationships with entrusters is key to our business model.
Xây dựng mối quan hệ lâu dài với những người ủy thác là chìa khóa cho mô hình kinh doanh của chúng tôi.
we actively solicit feedback from entrusters to improve our services.
Chúng tôi chủ động thu thập phản hồi từ những người ủy thác để cải thiện dịch vụ của mình.
the legal framework protects the interests of both entrusters and the firm.
Khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của cả những người ủy thác và công ty.
our experienced advisors guide entrusters through complex financial decisions.
Các cố vấn có kinh nghiệm của chúng tôi hướng dẫn những người ủy thác đưa ra các quyết định tài chính phức tạp.
the firm's success depends on maintaining strong relationships with its entrusters.
Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với những người ủy thác.
we value the trust placed in us by our entrusters and strive to exceed their expectations.
Chúng tôi đánh giá cao niềm tin mà những người ủy thác đặt vào chúng tôi và nỗ lực vượt quá mong đợi của họ.
regular communication with entrusters is crucial for managing expectations effectively.
Việc giao tiếp thường xuyên với những người ủy thác là rất quan trọng để quản lý hiệu quả kỳ vọng.
the fund manager carefully considered the risk tolerance of their entrusters.
Quản lý quỹ đã cân nhắc cẩn thận mức độ chấp nhận rủi ro của những người ủy thác.
protecting the assets of entrusters is our top priority.
Bảo vệ tài sản của những người ủy thác là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
we provide detailed reports to our entrusters outlining investment performance.
Chúng tôi cung cấp các báo cáo chi tiết cho những người ủy thác, nêu rõ hiệu suất đầu tư.
the team works diligently to meet the specific goals of their entrusters.
Đội ngũ làm việc chăm chỉ để đáp ứng các mục tiêu cụ thể của những người ủy thác.
building long-term relationships with entrusters is key to our business model.
Xây dựng mối quan hệ lâu dài với những người ủy thác là chìa khóa cho mô hình kinh doanh của chúng tôi.
we actively solicit feedback from entrusters to improve our services.
Chúng tôi chủ động thu thập phản hồi từ những người ủy thác để cải thiện dịch vụ của mình.
the legal framework protects the interests of both entrusters and the firm.
Khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của cả những người ủy thác và công ty.
our experienced advisors guide entrusters through complex financial decisions.
Các cố vấn có kinh nghiệm của chúng tôi hướng dẫn những người ủy thác đưa ra các quyết định tài chính phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay