clearly enunciates
nói rõ ràng
enunciates ideas
nói rõ ràng các ý tưởng
enunciates principles
nói rõ ràng các nguyên tắc
enunciates thoughts
nói rõ ràng những suy nghĩ
enunciates goals
nói rõ ràng các mục tiêu
enunciates rules
nói rõ ràng các quy tắc
enunciates clearly
nói rõ ràng
enunciates concepts
nói rõ ràng các khái niệm
enunciates opinions
nói rõ ràng các ý kiến
enunciates messages
nói rõ ràng các thông điệp
the teacher enunciates the lesson clearly.
giáo viên phát âm bài học rõ ràng.
she enunciates her thoughts with precision.
cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình một cách chính xác.
the speaker enunciates each word carefully.
người nói phát âm từng từ một cách cẩn thận.
he enunciates the importance of teamwork.
anh ấy phát âm tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the coach enunciates the strategy before the game.
huấn luyện viên phát âm chiến lược trước trận đấu.
she enunciates her ideas during the presentation.
cô ấy trình bày ý tưởng của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the director enunciates the vision for the project.
giám đốc phát âm tầm nhìn cho dự án.
he enunciates his opinions in a respectful manner.
anh ấy phát biểu ý kiến của mình một cách tôn trọng.
the professor enunciates complex theories simply.
giáo sư phát âm các lý thuyết phức tạp một cách đơn giản.
she enunciates her words to aid understanding.
cô ấy phát âm lời nói của mình để giúp mọi người hiểu rõ hơn.
clearly enunciates
nói rõ ràng
enunciates ideas
nói rõ ràng các ý tưởng
enunciates principles
nói rõ ràng các nguyên tắc
enunciates thoughts
nói rõ ràng những suy nghĩ
enunciates goals
nói rõ ràng các mục tiêu
enunciates rules
nói rõ ràng các quy tắc
enunciates clearly
nói rõ ràng
enunciates concepts
nói rõ ràng các khái niệm
enunciates opinions
nói rõ ràng các ý kiến
enunciates messages
nói rõ ràng các thông điệp
the teacher enunciates the lesson clearly.
giáo viên phát âm bài học rõ ràng.
she enunciates her thoughts with precision.
cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình một cách chính xác.
the speaker enunciates each word carefully.
người nói phát âm từng từ một cách cẩn thận.
he enunciates the importance of teamwork.
anh ấy phát âm tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the coach enunciates the strategy before the game.
huấn luyện viên phát âm chiến lược trước trận đấu.
she enunciates her ideas during the presentation.
cô ấy trình bày ý tưởng của mình trong suốt buổi thuyết trình.
the director enunciates the vision for the project.
giám đốc phát âm tầm nhìn cho dự án.
he enunciates his opinions in a respectful manner.
anh ấy phát biểu ý kiến của mình một cách tôn trọng.
the professor enunciates complex theories simply.
giáo sư phát âm các lý thuyết phức tạp một cách đơn giản.
she enunciates her words to aid understanding.
cô ấy phát âm lời nói của mình để giúp mọi người hiểu rõ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay