enviousnesses

[Mỹ]/ˈenviəsnəsɪz/
[Anh]/ˈenviəsnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái của sự ghen tị

Cụm từ & Cách kết hợp

overcome enviousnesses

vượt qua sự đố kỵ

feel enviousnesses arise

cảm nhận sự đố kỵ nảy sinh

express enviousnesses openly

diễn tả sự đố kỵ cởi mở

recognize enviousnesses within

nhận ra sự đố kỵ bên trong

manage enviousnesses effectively

quản lý sự đố kỵ hiệu quả

discuss enviousnesses calmly

thảo luận về sự đố kỵ một cách bình tĩnh

identify enviousnesses quickly

nhận diện sự đố kỵ nhanh chóng

challenge enviousnesses daily

thách thức sự đố kỵ hàng ngày

transform enviousnesses positively

biến sự đố kỵ thành tích cực

understand enviousnesses better

hiểu rõ hơn về sự đố kỵ

Câu ví dụ

her enviousnesses towards her friend's success were evident.

Những sự ghen tị của cô ấy đối với thành công của bạn bè là rõ ràng.

they tried to hide their enviousnesses, but it was difficult.

Họ cố gắng che giấu sự ghen tị của mình, nhưng rất khó.

enviousnesses can lead to unhealthy competition among colleagues.

Sự ghen tị có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đồng nghiệp.

her enviousnesses often caused tension in their friendship.

Những sự ghen tị của cô ấy thường gây ra căng thẳng trong tình bạn của họ.

he realized that his enviousnesses were affecting his happiness.

Anh ta nhận ra rằng sự ghen tị của mình đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của anh ta.

enviousnesses can cloud one's judgment and perspective.

Sự ghen tị có thể làm mờ đi sự phán đoán và quan điểm của một người.

they discussed the enviousnesses that arose during the competition.

Họ thảo luận về những sự ghen tị nảy sinh trong quá trình cạnh tranh.

her enviousnesses were rooted in her insecurities.

Những sự ghen tị của cô ấy bắt nguồn từ sự thiếu tự tin của cô ấy.

overcoming enviousnesses is essential for personal growth.

Vượt qua sự ghen tị là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

he chose to focus on his own goals rather than his enviousnesses.

Anh ta chọn tập trung vào mục tiêu của mình hơn là sự ghen tị của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay