overcome enviousnesses
vượt qua sự đố kỵ
feel enviousnesses arise
cảm nhận sự đố kỵ nảy sinh
express enviousnesses openly
diễn tả sự đố kỵ cởi mở
recognize enviousnesses within
nhận ra sự đố kỵ bên trong
manage enviousnesses effectively
quản lý sự đố kỵ hiệu quả
discuss enviousnesses calmly
thảo luận về sự đố kỵ một cách bình tĩnh
identify enviousnesses quickly
nhận diện sự đố kỵ nhanh chóng
challenge enviousnesses daily
thách thức sự đố kỵ hàng ngày
transform enviousnesses positively
biến sự đố kỵ thành tích cực
understand enviousnesses better
hiểu rõ hơn về sự đố kỵ
her enviousnesses towards her friend's success were evident.
Những sự ghen tị của cô ấy đối với thành công của bạn bè là rõ ràng.
they tried to hide their enviousnesses, but it was difficult.
Họ cố gắng che giấu sự ghen tị của mình, nhưng rất khó.
enviousnesses can lead to unhealthy competition among colleagues.
Sự ghen tị có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đồng nghiệp.
her enviousnesses often caused tension in their friendship.
Những sự ghen tị của cô ấy thường gây ra căng thẳng trong tình bạn của họ.
he realized that his enviousnesses were affecting his happiness.
Anh ta nhận ra rằng sự ghen tị của mình đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của anh ta.
enviousnesses can cloud one's judgment and perspective.
Sự ghen tị có thể làm mờ đi sự phán đoán và quan điểm của một người.
they discussed the enviousnesses that arose during the competition.
Họ thảo luận về những sự ghen tị nảy sinh trong quá trình cạnh tranh.
her enviousnesses were rooted in her insecurities.
Những sự ghen tị của cô ấy bắt nguồn từ sự thiếu tự tin của cô ấy.
overcoming enviousnesses is essential for personal growth.
Vượt qua sự ghen tị là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he chose to focus on his own goals rather than his enviousnesses.
Anh ta chọn tập trung vào mục tiêu của mình hơn là sự ghen tị của mình.
overcome enviousnesses
vượt qua sự đố kỵ
feel enviousnesses arise
cảm nhận sự đố kỵ nảy sinh
express enviousnesses openly
diễn tả sự đố kỵ cởi mở
recognize enviousnesses within
nhận ra sự đố kỵ bên trong
manage enviousnesses effectively
quản lý sự đố kỵ hiệu quả
discuss enviousnesses calmly
thảo luận về sự đố kỵ một cách bình tĩnh
identify enviousnesses quickly
nhận diện sự đố kỵ nhanh chóng
challenge enviousnesses daily
thách thức sự đố kỵ hàng ngày
transform enviousnesses positively
biến sự đố kỵ thành tích cực
understand enviousnesses better
hiểu rõ hơn về sự đố kỵ
her enviousnesses towards her friend's success were evident.
Những sự ghen tị của cô ấy đối với thành công của bạn bè là rõ ràng.
they tried to hide their enviousnesses, but it was difficult.
Họ cố gắng che giấu sự ghen tị của mình, nhưng rất khó.
enviousnesses can lead to unhealthy competition among colleagues.
Sự ghen tị có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đồng nghiệp.
her enviousnesses often caused tension in their friendship.
Những sự ghen tị của cô ấy thường gây ra căng thẳng trong tình bạn của họ.
he realized that his enviousnesses were affecting his happiness.
Anh ta nhận ra rằng sự ghen tị của mình đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của anh ta.
enviousnesses can cloud one's judgment and perspective.
Sự ghen tị có thể làm mờ đi sự phán đoán và quan điểm của một người.
they discussed the enviousnesses that arose during the competition.
Họ thảo luận về những sự ghen tị nảy sinh trong quá trình cạnh tranh.
her enviousnesses were rooted in her insecurities.
Những sự ghen tị của cô ấy bắt nguồn từ sự thiếu tự tin của cô ấy.
overcoming enviousnesses is essential for personal growth.
Vượt qua sự ghen tị là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he chose to focus on his own goals rather than his enviousnesses.
Anh ta chọn tập trung vào mục tiêu của mình hơn là sự ghen tị của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay