green jealousies
Những cơn ghen tị màu xanh lá cây
jealousies arise
Những cơn ghen tị nảy sinh
hidden jealousies
Những cơn ghen tị bị che giấu
jealousies surface
Những cơn ghen tị trồi lên
jealousies breed
Những cơn ghen tị sinh sôi
jealousies fester
Những cơn ghen tị âm ỉ
jealousies linger
Những cơn ghen tị kéo dài
jealousies explode
Những cơn ghen tị bùng nổ
jealousies cloud
Những cơn ghen tị làm mờ đi
jealousies consume
Những cơn ghen tị nuốt chửng
her jealousies often led to misunderstandings in their relationship.
Những cơn ghen tuông của cô thường dẫn đến những hiểu lầm trong mối quan hệ của họ.
he tried to hide his jealousies, but they were obvious to everyone.
Anh ta cố gắng che giấu sự ghen tuông của mình, nhưng chúng quá rõ ràng đối với tất cả mọi người.
jealousies can ruin friendships if not addressed properly.
Sự ghen tuông có thể phá hủy tình bạn nếu không được giải quyết đúng cách.
her jealousies stemmed from insecurities about her own worth.
Sự ghen tuông của cô bắt nguồn từ sự bất an về giá trị của bản thân.
he managed to overcome his jealousies with self-reflection.
Anh ta đã vượt qua sự ghen tuông của mình bằng sự tự suy ngẫm.
jealousies often arise in competitive environments.
Sự ghen tuông thường nảy sinh trong môi trường cạnh tranh.
they discussed their jealousies openly to strengthen their bond.
Họ thảo luận cởi mở về sự ghen tuông của mình để củng cố mối liên kết của họ.
jealousies can be a sign of deeper issues in a relationship.
Sự ghen tuông có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong mối quan hệ.
she learned to manage her jealousies through counseling.
Cô ấy đã học cách kiểm soát sự ghen tuông của mình thông qua tư vấn.
jealousies often lead to irrational behavior.
Sự ghen tuông thường dẫn đến hành vi vô lý.
green jealousies
Những cơn ghen tị màu xanh lá cây
jealousies arise
Những cơn ghen tị nảy sinh
hidden jealousies
Những cơn ghen tị bị che giấu
jealousies surface
Những cơn ghen tị trồi lên
jealousies breed
Những cơn ghen tị sinh sôi
jealousies fester
Những cơn ghen tị âm ỉ
jealousies linger
Những cơn ghen tị kéo dài
jealousies explode
Những cơn ghen tị bùng nổ
jealousies cloud
Những cơn ghen tị làm mờ đi
jealousies consume
Những cơn ghen tị nuốt chửng
her jealousies often led to misunderstandings in their relationship.
Những cơn ghen tuông của cô thường dẫn đến những hiểu lầm trong mối quan hệ của họ.
he tried to hide his jealousies, but they were obvious to everyone.
Anh ta cố gắng che giấu sự ghen tuông của mình, nhưng chúng quá rõ ràng đối với tất cả mọi người.
jealousies can ruin friendships if not addressed properly.
Sự ghen tuông có thể phá hủy tình bạn nếu không được giải quyết đúng cách.
her jealousies stemmed from insecurities about her own worth.
Sự ghen tuông của cô bắt nguồn từ sự bất an về giá trị của bản thân.
he managed to overcome his jealousies with self-reflection.
Anh ta đã vượt qua sự ghen tuông của mình bằng sự tự suy ngẫm.
jealousies often arise in competitive environments.
Sự ghen tuông thường nảy sinh trong môi trường cạnh tranh.
they discussed their jealousies openly to strengthen their bond.
Họ thảo luận cởi mở về sự ghen tuông của mình để củng cố mối liên kết của họ.
jealousies can be a sign of deeper issues in a relationship.
Sự ghen tuông có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong mối quan hệ.
she learned to manage her jealousies through counseling.
Cô ấy đã học cách kiểm soát sự ghen tuông của mình thông qua tư vấn.
jealousies often lead to irrational behavior.
Sự ghen tuông thường dẫn đến hành vi vô lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay