envyingly

[Mỹ]/[ˈen.vɪɪ.ɪŋ.li]/
[Anh]/[ˈen.vi.ɪŋ.li]/

Dịch

adv. Theo cách thể hiện hoặc bày tỏ sự ghen tị; Với sự ghen tị; một cách cay nghiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

looking envyingly

nhìn ghen tị

speaking envyingly

nói ghen tị

gazing envyingly

nhìn ngưỡng mộ một cách ghen tị

staring envyingly

nhìn chằm chằm một cách ghen tị

living envyingly

sống ghen tị

reacting envyingly

phản ứng một cách ghen tị

envy envyingly

ghen tị một cách ghen tị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay