looking envyingly
nhìn ghen tị
speaking envyingly
nói ghen tị
gazing envyingly
nhìn ngưỡng mộ một cách ghen tị
staring envyingly
nhìn chằm chằm một cách ghen tị
living envyingly
sống ghen tị
reacting envyingly
phản ứng một cách ghen tị
envy envyingly
ghen tị một cách ghen tị
looking envyingly
nhìn ghen tị
speaking envyingly
nói ghen tị
gazing envyingly
nhìn ngưỡng mộ một cách ghen tị
staring envyingly
nhìn chằm chằm một cách ghen tị
living envyingly
sống ghen tị
reacting envyingly
phản ứng một cách ghen tị
envy envyingly
ghen tị một cách ghen tị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay